rondement

Học thuật
Thân thiện
rondement

L'affaire a été menée rondement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mau lẹ, nhanh chóng, dứt khoát: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách nhanh gọn, hiệu quả không chần chừ.
    • Thẳng thắn, không vòng vo: Diễn tả cách nói năng trực tiếp, rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • (Công việc đã được giải quyết mau lẹ.)
  • (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.)
  • (Hãy nói với tôi thẳng thắn đi, có chuyện không ổn vậy?)
  • ( ấy đã từ chối lời đề nghị của anh ta một cách thẳng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En aller/rondement": (cổ) đi nhanh, tiến triển nhanh.
    • L'ouvrage va rondement. (Công việc tiến triển nhanh chóng.)
  • "S'y prendre rondement": xửviệc gì một cách nhanh gọn, hiệu quả.
    • Pour finir à temps, il faut s'y prendre rondement. (Để hoàn thành đúng hạn, cần phải xửcông việc một cách nhanh gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rond (tính từ): tròn. (Từ gốc, cho thấy ý nghĩa "tròn trịa", "hoàn chỉnh" "không vòng vo" của "rondement").
  • Rondeur (danh từ): sự tròn trịa; (nghĩa bóng) sự thẳng thắn, cởi mở.
    • Il a répondu avec une parfaite rondeur. (Anh ấy đã trả lời với một sự thẳng thắn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vite, rapidement (nhanh): nhấn mạnh tốc độ.
  • Efficacement (hiệu quả): nhấn mạnh hiệu quả.
  • Franchement, carrément, directement (thẳng thắn, trực tiếp): nhấn mạnh sự thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
  • "Mener une affaire rondement": giải quyết một việc một cách nhanh gọn hiệu quả.
    • Le nouveau directeur mène les affaires rondement. (Vị giám đốc mới giải quyết công việc rất nhanh gọn.)
  • "Parler rondement": nói thẳng, nói không vòng vo.
    • Je préfère les gens qui parlent rondement. (Tôi thích những người nói chuyện thẳng thắn.)
rondement

L'affaire a été menée rondement.

phó từ
  1. mau lẹ
    • Affaire menée rondement
      việc giải quyết mau lẹ
  2. thẳng thắn
    • Parler rondement
      nói thẳng thắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rondement"

Từ có nhắc đến "rondement"