rendezvous
/'rɔndivu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc hẹn, cuộc gặp gỡ: Một cuộc gặp mặt đã được sắp xếp trước tại một thời gian và địa điểm cụ thể.
- Địa điểm hẹn gặp: Nơi đã được thỏa thuận để mọi người gặp nhau.
Nội động từ:
- Hẹn gặp, gặp nhau theo hẹn: Hành động gặp gỡ nhau tại một địa điểm và thời gian đã được sắp xếp từ trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We have a rendezvous at the café at 3 PM. (Chúng tôi có một cuộc hẹn ở quán cà phê lúc 3 giờ chiều.)
- The park bench was their secret rendezvous. (Chiếc ghế đá trong công viên là địa điểm hẹn gặp bí mật của họ.)
Nội động từ:
- The two spies will rendezvous at midnight. (Hai điệp viên sẽ gặp nhau theo hẹn vào lúc nửa đêm.)
- Let's rendezvous at the library after class. (Chúng ta hãy hẹn gặp ở thư viện sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a rendezvous with destiny": Có một cuộc gặp gỡ định mệnh (thường dùng trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng).
- The soldiers felt they had a rendezvous with destiny. (Những người lính cảm thấy họ có một cuộc gặp gỡ với định mệnh.)
"Secret rendezvous": Cuộc hẹn bí mật.
- Their secret rendezvous was discovered by a friend. (Cuộc hẹn bí mật của họ đã bị một người bạn phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Rendezvous point (cụm danh từ): Điểm hẹn, thường dùng trong quân sự hoặc các hoạt động có tổ chức.
- The team leader designated the old bridge as the rendezvous point. (Trưởng nhóm chỉ định cây cầu cũ làm điểm hẹn.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Appointment: Cuộc hẹn (mang tính trang trọng hơn, thường cho công việc hoặc chuyên môn).
- Meeting: Cuộc gặp mặt (nghĩa rộng, có thể không cần hẹn trước).
- Assignation: Cuộc hẹn (thường mang hàm ý lãng mạn hoặc bí mật).
Động từ:
- Meet: Gặp mặt (nghĩa chung, phổ biến nhất).
- Assemble: Tập hợp (thường cho một nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "rendezvous".)
danh từ
- chỗ hẹn, nơi hẹn gặp
- (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch
- cuộc gặp gỡ hẹn hò
nội động từ
- gặp nhau ở nơi hẹn