rendezvous

/'rɔndivu:/
danh từ
  1. chỗ hẹn, nơi hẹn gặp
  2. (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch
  3. cuộc gặp gỡ hẹn hò
nội động từ
  1. gặp nhaunơi hẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rendezvous
The couple had a romantic rendezvous at the cozy café.