rendition

/'rɔndivu:/
Học thuật
Thân thiện
rendition

A singer gives a beautiful rendition of a classic song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thể hiện, sự biểu diễn: Chỉ một cách trình bày, diễn giải hoặc biểu diễn cụ thể một tác phẩm nghệ thuật (âm nhạc, kịch, thơ ca, hội họa).
    • Bản dịch: Chỉ một phiên bản đã được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    • Sự đầu hàng, sự giao nộp: (Nghĩa hiếm) Hành động giao nộp hoặc đầu hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự thể hiện):
    • Her rendition of the national anthem was very emotional. (Sự thể hiện quốc ca của ấy rất đầy cảm xúc.)
    • The artist's rendition of the landscape captured its true beauty. (Sự thể hiện phong cảnh của họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp thực sự của .)
  • Danh từ (Bản dịch):
    • This is the English rendition of the ancient poem. (Đây bản dịch tiếng Anh của bài thơ cổ.)
  • Danh từ (Sự đầu hàng):
    • The rendition of the fugitive to the authorities ended the manhunt. (Việc giao nộp kẻ đào tẩu cho nhà chức trách đã chấm dứt cuộc truy lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A particular rendition": Một cách thể hiện cụ thể, mang dấu ấn cá nhân.
    • Every singer brings their own particular rendition to this classic song. (Mỗi ca sĩ mang đến một cách thể hiện riêng cho bài hát kinh điển này.)
  • "In someone's rendition": Theo cách thể hiện/diễn giải của ai đó.
    • In the director's rendition, the character is more tragic. (Theo cách thể hiện của đạo diễn, nhân vật trở nên bi thảm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Render (động từ): Thể hiện, biểu diễn; dịch; giao nộp.
    • The musician will render the song beautifully. (Nhạc sẽ thể hiện bài hát một cách tuyệt đẹp.)
  • Interpreter (danh từ): Người phiên dịch; người biểu diễn/diễn giải.
  • Interpretation (danh từ): Sự diễn giải, sự thể hiện (nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Performance (n): Buổi biểu diễn, sự trình diễn (thường dùng cho âm nhạc, kịch).
  • Interpretation (n): Sự diễn giải, cách hiểu thể hiện.
  • Version (n): Phiên bản, bản (dịch, thu âm).
  • Translation (n): Bản dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rendition" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "render"). - Render up: Giao nộp, đầu hàng (nghĩa cổ). - The fortress was finally rendered up to the enemy. (Pháo đài cuối cùng đã được giao nộp cho kẻ thù.)

Thành ngữ liên quan
  • Extraordinary rendition: (Thuật ngữ chính trị/pháp ) Việc chuyển giao bí mật một nghi phạm tới một quốc gia khác để thẩm vấn, thường bị chỉ trích có thể dẫn đến tra tấn.
    • The practice of extraordinary rendition has been widely condemned. (Hoạt động chuyển giao đặc biệt đã bị lên án rộng rãi.)
rendition

A singer gives a beautiful rendition of a classic song.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thể hiện, sự biểu hiện, sự diễn xuất (kịch, âm nhạc, hội hoạ)
  2. sự dịch
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đầu hàng

Từ đồng nghĩa