rendition

/'rɔndivu:/
danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thể hiện, sự biểu hiện, sự diễn xuất (kịch, âm nhạc, hội hoạ)
  2. sự dịch
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đầu hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rendition
A singer gives a beautiful rendition of a classic song.