interpretation

/in,tə:pri'teiʃn/
danh từ
  1. sự giải thích, sự làm sáng tỏ
  2. sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu
  3. sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện
  4. sự phiên dịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "interpretation"

Từ có nhắc đến "interpretation"

interpretation
The judge provides a careful interpretation of the law.