interpretation

/in,tə:pri'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
interpretation

The judge provides a careful interpretation of the law.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thích, sự làm sáng tỏ: Hành động giải thích ý nghĩa của một cái đó không rõ ràng, như một văn bản, một sự kiện hoặc dữ liệu.
    • Cách hiểu, cách lý giải: Một quan điểm hoặc ý kiến cụ thể về ý nghĩa của điều đó. Thường nhiều cách hiểu khác nhau về cùng một sự việc.
    • Sự thể hiện, sự trình bày: Cách một nghệ sĩ (như diễn viên, nhạc công, đạo diễn) thể hiện một tác phẩm nghệ thuật dựa trên sự hiểu biết cảm nhận của riêng họ.
    • Sự phiên dịch: Hành động chuyển đổi ngôn ngữ nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách đồng thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The data allows for only one interpretation. (Dữ liệu chỉ cho phép một cách giải thích duy nhất.)
    • His interpretation of the poem is quite different from mine. (Cách hiểu của anh ấy về bài thơ khá khác với tôi.)
    • The actor's interpretation of Hamlet was both modern and powerful. (Sự thể hiện vai Hamlet của diễn viên đó vừa hiện đại vừa mạnh mẽ.)
    • Simultaneous interpretation is required at the international conference. (Cần phiên dịch đồng thời tại hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be open to interpretation": Có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau; không một ý nghĩa cố định duy nhất.
    • The ending of the film is deliberately open to interpretation. (Kết thúc của bộ phim được cố ý để mở cho nhiều cách hiểu.)
  • "A narrow/broad interpretation": Một cách giải thích hẹp/rộng (thường dùng trong pháp luật hoặc quy tắc).
    • The court took a broad interpretation of the law. (Tòa án đã áp dụng một cách giải thích rộng rãi đối với luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpret (động từ): giải thích, hiểu theo một cách nào đó; thể hiện (tác phẩm nghệ thuật); phiên dịch.
    • How do you interpret this ancient text? (Bạn giải thích văn bản cổ này như thế nào?)
  • Interpreter (danh từ): người giải thích; người phiên dịch.
    • She works as an interpreter for the United Nations. ( ấy làm phiên dịch viên cho Liên Hợp Quốc.)
  • Interpretive / Interpretative (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc giải thích.
    • The museum offers an interpretive guide to the exhibition. (Bảo tàng cung cấp một hướng dẫn giải thích cho triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanation (sự giải thích): Làm cho một điều đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.
  • Understanding (sự hiểu biết, cách hiểu): Cách một người nhận thức hoặc lý giải về điều đó.
  • Rendition (sự trình diễn, sự thể hiện): Cách trình bày một bài hát, một vai diễn, v.v.
  • Translation (bản dịch, sự dịch thuật): Chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. (Lưu ý: "interpretation" thường chỉ dịch nói, còn "translation" thường chỉ dịch viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "interpretation". Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "interpret").

Thành ngữ liên quan
  • "Be a matter of interpretation": vấn đề của cách hiểu cá nhân; không câu trả lời đúng tuyệt đối.
    • Whether the rule was broken is a matter of interpretation. (Việc quy tắc bị vi phạm hay không vấn đề của cách hiểu.)
interpretation

The judge provides a careful interpretation of the law.

danh từ
  1. sự giải thích, sự làm sáng tỏ
  2. sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu
  3. sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện
  4. sự phiên dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "interpretation"

Từ có nhắc đến "interpretation"