renewable
/ri'nju:əbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thay mới, có thể đổi mới: Chỉ một thứ gì đó có thể được thay thế hoặc làm mới sau một khoảng thời gian sử dụng hoặc khi hết hạn.
- Có thể hồi phục lại, có thể tái tạo: Chỉ một nguồn năng lượng hoặc tài nguyên có thể được bổ sung một cách tự nhiên trong thời gian ngắn so với đời người, và do đó không bị cạn kiệt khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Solar and wind power are renewable energy sources. (Năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng có thể tái tạo.)
- My library card is renewable every year. (Thẻ thư viện của tôi có thể gia hạn mỗi năm.)
- We need to focus on renewable resources to protect the environment. (Chúng ta cần tập trung vào các nguồn tài nguyên có thể tái tạo để bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Renewable contract": Hợp đồng có thể gia hạn.
- He signed a renewable contract for two years. (Anh ấy đã ký một hợp đồng có thể gia hạn trong hai năm.)
"Renewable term": Nhiệm kỳ có thể tái cử.
- The presidency is for a renewable term of five years. (Chức tổng thống có nhiệm kỳ năm năm và có thể tái cử.)
Biến thể và từ gần giống
Renew (động từ): Gia hạn, làm mới, khôi phục.
- I need to renew my passport. (Tôi cần gia hạn hộ chiếu.)
Renewal (danh từ): Sự gia hạn, sự đổi mới.
- The renewal of the license is due next month. (Việc gia hạn giấy phép đến hạn vào tháng tới.)
Non-renewable (tính từ): Không thể tái tạo.
- Fossil fuels are non-renewable resources. (Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên không thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Sustainable (adj): Bền vững (thường dùng cho tài nguyên hoặc năng lượng có thể duy trì lâu dài mà không gây hại).
- Replenishable (adj): Có thể bổ sung lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'renew').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'renewable').
tính từ
- có thể hồi phục lại
- có thể thay mới, có thể đổi mới