renformir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vá, trát lại (tường): "renformir" là một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, chỉ hành động sửa chữa, vá lại hoặc trát thêm một lớp vữa lên bề mặt tường để khắc phục các chỗ hư hỏng, nứt nẻ hoặc lồi lõm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut renformir ce mur avant de le peindre. (Phải vá bức tường này trước khi sơn.)
- Le maçon a renformi les fissures avec du plâtre. (Người thợ nề đã vá các vết nứt bằng vữa thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, chuyên môn về xây dựng và sửa chữa. Nó mô tả một công việc cụ thể nhằm phục hồi bề mặt tường.
Biến thể và từ gần giống
- Renformissage (danh từ giống đực): hành động vá, trát tường; công việc sửa chữa bề mặt tường.
- Le renformissage de la façade est nécessaire. (Việc vá mặt tiền là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Réparer (un mur): sửa chữa (một bức tường).
- Reboucher (une fissure): trám, bịt (một vết nứt).
- Ragréer: làm nhẵn, xử lý bề mặt (tường) - có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc làm phẳng bề mặt sau khi vá.
Từ trái nghĩa
- Dégrader: làm hư hại, phá hỏng.
- Creuser (un trou): đào (một cái lỗ) - hành động tạo ra sự hư hỏng cần phải "renformir".
Lưu ý sử dụng
- "Renformir" là một từ khá chuyên ngành và ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong các tình huống thông thường, người ta thường dùng các từ tổng quát hơn như "réparer" (sửa chữa) hoặc "boucher" (trám).
ngoại động từ
- (xây dựng) vá (tường)