renfrogné

Học thuật
Thân thiện
renfrogné

L'enfant a un visage renfrogné parce qu'il ne veut pas manger ses légumes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cau có, nhăn nhó: "renfrogné" dùng để mô tả khuôn mặt hoặc vẻ mặt của một người thể hiện sự khó chịu, bực bội, không hài lòng hoặc đang suy nghĩ nghiêm túc, thường với lông mày nhíu lại miệng mím chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un air renfrogné ce matin. (Sáng nay anh ấyvẻ mặt cau có.)
    • Ne reste pas avec ce visage renfrogné, dis-moi ce qui ne va pas. (Đừng giữ cái vẻ mặt nhăn nhó đó, hãy nói cho tôi biết có chuyện .)
    • L'enfant, puni, est assis dans un coin, tout renfrogné. (Đứa trẻ bị phạt, ngồi trong góc, mặt mày cau có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regard renfrogné": cái nhìn cau có, ánh mắt nhăn nhó.

    • Il m'a jeté un regard renfrogné lorsque je lui ai posé la question. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn cau có khi tôi hỏi anh ta câu đó.)
  • "rester renfrogné": giữ vẻ mặt cau có, khó chịu.

    • Il est resté renfrogné pendant toute la réunion. (Anh ấy đã giữ vẻ mặt cau có trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfrogner (se) (động từ phản thân): cau mày, làm mặt cau có.

    • Il se renfrogne dès qu'on critique son travail. (Anh ta cau mày ngay khi người ta chỉ trích công việc của mình.)
  • Renfrognement (danh từ giống đực): sự cau có, vẻ mặt nhăn nhó.

    • Son renfrognement permanent lui donne un air sévère. (Vẻ mặt cau có thường xuyên của anh ấy khiến anh trông có vẻ nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Maussade: ủ rũ, buồn bã, khó chịu.
  • Revêche: cau có, khó tính, gắt gỏng (thường chỉ tính cách).
  • Boudeur: hờn dỗi, bĩu môi.
Từ trái nghĩa
  • Souriant: tươi cười.
  • Radieux: rạng rỡ.
  • Épanoui: hớn hở, tươi tỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Faire la tête (thành ngữ): làm bộ giận dỗi, hờn dỗi (hành động, không phảitừ đồng nghĩa trực tiếp của "renfrogné" nhưng thường dẫn đến vẻ mặt tương tự).
    • Arrête de faire la tête pour un rien. (Đừng làm bộ giận dỗi một chuyện không đâu.)
renfrogné

L'enfant a un visage renfrogné parce qu'il ne veut pas manger ses légumes.

tính từ
  1. cau có
    • Visage renfrogné
      mặt cau có

Từ trái nghĩa

Từ chứa "renfrogné"