enjoué

Học thuật
Thân thiện
enjoué

L'enfant enjoué court dans le parc en riant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, hồn nhiên: Chỉ một tính cách, tâm trạng hoặc không khí tươi vui, nhẹ nhàng đầy sức sống, thường một cách tự nhiên không gượng ép.
    • Có duyên, dí dỏm: Có thể dùng để mô tả một phong cách hoặc lời nói mang tính hài hước nhẹ nhàng, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un caractère enjoué. ( ấy tính cách vui vẻ hồn nhiên.)
    • La conversation était enjouée et agréable. (Cuộc trò chuyện vui vẻ dễ chịu.)
    • Il nous a raconté l'histoire d'une voix enjouée. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện với một giọng nói vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air enjoué": vẻ mặt/vẻ ngoài vui vẻ.
    • Malgré ses soucis, elle gardait un air enjoué. (Bất chấp những lo lắng, ấy vẫn giữ một vẻ ngoài vui vẻ.)
  • "ton enjoué": giọng điệu vui tươi.
    • Il a annoncé la nouvelle sur un ton enjoué. (Anh ấy thông báo tin tức với một giọng điệu vui tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjouement (danh từ): Sự vui vẻ, tính hồn nhiên vui tươi.
    • L'enjouement des enfants est communicatif. (Sự vui tươi của trẻ em rất dễ lây lan.)
  • Joyeux/Joyeuse (tính từ): Vui mừng, hân hoan (thường chỉ niềm vui mạnh mẽ hơn hoặc trong dịp lễ).
  • Gai (tính từ): Vui, tươi tỉnh (nhấn mạnh đến sự sôi nổi, náo nhiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Jovial: vui tính, dễ gần.
  • Léger: nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Pétillant: sôi nổi, lấp lánh (dùng cho tính cách hoặc ánh mắt).
Từ trái nghĩa
  • Triste: buồn bã.
  • Morne: ảm đạm, u sầu.
  • Sérieux: nghiêm túc, nghiêm nghị.
  • Maussade: cau có, khó chịu.
enjoué

L'enfant enjoué court dans le parc en riant.

tính từ
  1. vui vẻ hồn nhiên
    • caractère enjoué
      tính vui vẻ hồn nhiên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enjoué"