enjoué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hồn nhiên: Chỉ một tính cách, tâm trạng hoặc không khí tươi vui, nhẹ nhàng và đầy sức sống, thường một cách tự nhiên và không gượng ép.
- Có duyên, dí dỏm: Có thể dùng để mô tả một phong cách hoặc lời nói mang tính hài hước nhẹ nhàng, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a un caractère enjoué. (Cô ấy có tính cách vui vẻ hồn nhiên.)
- La conversation était enjouée et agréable. (Cuộc trò chuyện vui vẻ và dễ chịu.)
- Il nous a raconté l'histoire d'une voix enjouée. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện với một giọng nói vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air enjoué": vẻ mặt/vẻ ngoài vui vẻ.
- Malgré ses soucis, elle gardait un air enjoué. (Bất chấp những lo lắng, cô ấy vẫn giữ một vẻ ngoài vui vẻ.)
- "ton enjoué": giọng điệu vui tươi.
- Il a annoncé la nouvelle sur un ton enjoué. (Anh ấy thông báo tin tức với một giọng điệu vui tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjouement (danh từ): Sự vui vẻ, tính hồn nhiên vui tươi.
- L'enjouement des enfants est communicatif. (Sự vui tươi của trẻ em rất dễ lây lan.)
- Joyeux/Joyeuse (tính từ): Vui mừng, hân hoan (thường chỉ niềm vui mạnh mẽ hơn hoặc trong dịp lễ).
- Gai (tính từ): Vui, tươi tỉnh (nhấn mạnh đến sự sôi nổi, náo nhiệt).
Từ đồng nghĩa
- Jovial: vui tính, dễ gần.
- Léger: nhẹ nhàng, thoải mái.
- Pétillant: sôi nổi, lấp lánh (dùng cho tính cách hoặc ánh mắt).
Từ trái nghĩa
- Triste: buồn bã.
- Morne: ảm đạm, u sầu.
- Sérieux: nghiêm túc, nghiêm nghị.
- Maussade: cau có, khó chịu.
tính từ
- vui vẻ hồn nhiên
- caractère enjouétính vui vẻ hồn nhiên