rengagé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính đăng lại: Từ này dùng để chỉ một người lính đã từng phục vụ trong quân đội, sau khi xuất ngũ, nay quay trở lại để tái ngũ, tái đăng ký phục vụ thêm một nhiệm kỳ hoặc hợp đồng mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Sau hai năm đời sống dân sự, anh ấy đã trở lại quân đội với tư cách là một lính đăng lại.) (Những người lính đăng lại thường mang lại kinh nghiệm quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ancien rengagé": cựu lính đăng lại, dùng để chỉ người đã từng tái ngũ trong quá khứ. (Chú tôi là một cựu lính đăng lại của Quân đoàn Lê dương.)
Biến thể và từ gần giống
Rengagement (danh từ giống đực): sự tái ngũ, sự đăng lính lại. Son rengagement a été célébré par sa famille. (Việc tái ngũ của anh ấy đã được gia đình chúc mừng.)
Rengager (động từ): tái ngũ, đăng lính lại. Il a décidé de se rengager pour trois années supplémentaires. (Anh ấy đã quyết định tái ngũ thêm ba năm nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Soldat réengagé: lính tái ngũ (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
- Ancien militaire réintégré: quân nhân cũ tái nhập ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'rengagé'. Các cụm từ thường xoay quanh động từ 'rengager').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rengagé').