rongeage

Học thuật
Thân thiện
rongeage

La couturière utilise la rongeage pour créer un motif sur le tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự in hoa (trên vải) bằng thuốc phá màu: Một kỹ thuật in ấn trên vải, trong đó một chất hóa học (thuốc phá màu) được sử dụng để làm mất màu nền của vải, tạo ra hoa văn hoặc chữ màu sáng hơn trên nền tối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rongeage est une technique d'impression textile ancienne. (Rongeagemột kỹ thuật in vải cổ điển.)
    • Cette étoffe présente un beau motif obtenu par rongeage. (Tấm vải này có một họa tiết đẹp được tạo ra bằng kỹ thuật rongeage.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de rongeage": quy trình in phá màu.
    • Le procédé de rongeage nécessite une grande maîtrise chimique. (Quy trình in phá màu đòi hỏi sự am hiểu sâu về hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronger (động từ): gặm, làm mòn. (Đâyđộng từ gốc, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật in ấn, "rongeage" có nghĩa chuyên môn riêng biệt.)
  • Impression par décoloration (cụm danh từ): in bằng cách khử màu. (Cụm từ mô tả cùng kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Décatissage chimique: sự xử lý hóa chất để làm bóng (vải), có thể liên quan trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Décoloration locale: sự khử màu cục bộ. (Mô tả chung hơn về hiệu ứng tạo ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

rongeage

La couturière utilise la rongeage pour créer un motif sur le tissu.

danh từ giống đực
  1. sự in hoa (trên vải) bằng thuốc phá màu

Từ gần giống