rengaine

Học thuật
Thân thiện
rengaine

Cette rengaine est diffusée à la radio tous les matins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều lặp đi lặp lại nhàm tai: Một câu nói, một ý kiến, hoặc một lời phàn nàn được nhắc đi nhắc lại nhiều lần đến mức gây khó chịu, nhàm chán.
    • Điệu hát nhàm tai: Một giai điệu, một bài hát, hoặc một câu hát lặp lại một cách đơn điệu gây cảm giác nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête avec ta rengaine sur le mauvais temps ! (Thôi đi với câu nói lặp đi lặp lại về thời tiết xấu của anh đi!)
    • Cette chanson est devenue une véritable rengaine à la radio. (Bài hát này đã trở thành một điệu hát nhàm tai thực sự trên đài phát thanh.)
    • Chaque fois qu'on parle politique, il sort la même rengaine. (Mỗi lần chúng tôi nói về chính trị, anh ta lại đưa ra điều lặp đi lặp lại nhàm tai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est toujours la même rengaine": Đây luônđiệp khúc /Đây luônchuyện cũ rích. Cụm từ này nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu của một tình huống hoặc lời phàn nàn.
    • Quand il est en retard, c'est toujours la même rengaine : les embouteillages. (Khi anh ấy đến muộn, đây luônđiệp khúc : tắc đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Rengainer (động từ): Thu lại lời nói, nuốt lời; (nghĩa đen) tra kiếm vào vỏ.
    • Il a rengainer ses critiques. (Anh ta đã phải nuốt lại những lời chỉ trích của mình.)
  • Refrain (danh từ): Điệp khúc (của bài hát); cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "rengaine" để chỉ điều lặp lại.
  • Litanie (danh từ giống cái): Lời than vãn dài dòng, liệt kê một chuỗi dài những điều tương tự (thường tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Leitmotiv (danh từ giống đực): Chủ đề lặp lại (từ âm nhạc, cũng dùng trong văn nói).
  • Antienne (danh từ giống cái): Câu nói, ý kiến được lặp đi lặp lại nhiều lần (nghĩa bóng, thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Chanter la même rengaine: Hát đi hát lại cùng một điệu/ Nói đi nói lại cùng một chuyện. Thành ngữ này mô tả chính xác hành động lặp lại một cách nhàm chán.
    • Il chante toujours la même rengaine depuis des années. (Anh ta đã nói đi nói lại cùng một chuyện trong nhiều năm.)
rengaine

Cette rengaine est diffusée à la radio tous les matins.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) điều lặp đi lặp lại nhàm tai
  2. (thân mật) điệu hát nhàm tai

Từ chứa "rengaine"

Từ có nhắc đến "rengaine"