rengaine

danh từ giống cái
  1. (thân mật) điều lặp đi lặp lại nhàm tai
  2. (thân mật) điệu hát nhàm tai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rengaine"

Từ có nhắc đến "rengaine"

rengaine
Cette rengaine est diffusée à la radio tous les matins.