reniement

Học thuật
Thân thiện
reniement

Un homme exprime son reniement du passé en détruisant de vieilles lettres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chối, sự không chịu nhận: Hành động phủ nhận, không thừa nhận một điều đó trước đây mình đã biết, đã tin hoặc đã thuộc về.
    • Sự từ bỏ: Hành động đoạn tuyệt, khước từ hoặc tuyên bố không còn liên quan đến một niềm tin, một nguyên tắc hoặc một quá khứ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son reniement de ses origines a choqué sa famille. (Sự chối bỏ nguồn gốc của anh ta đã làm gia đình sốc.)
    • Le reniement de la foi est un thème récurrent dans l'histoire. (Sự từ bỏ đức tinmột chủ đề lặp đi lặp lại trong lịch sử.)
    • Le reniement du passé est parfois nécessaire pour avancer. (Sự từ bỏ quá khứ đôi khicần thiết để tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte de reniement": hành động chối bỏ, hành động từ bỏ.

    • Son silence fut interprété comme un acte de reniement. (Sự im lặng của anh ta bị hiểumột hành động chối bỏ.)
  • "Reniement de soi": sự chối bỏ chính mình, sự phủ nhận bản thân.

    • Cette dépression est liée à un profond reniement de soi. (Chứng trầm cảm này liên quan đến một sự chối bỏ bản thân sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Renier (động từ): chối bỏ, từ bỏ.

    • Il a renié ses anciens amis. (Anh ta đã chối bỏ những người bạn .)
  • Renégat, Renégate (danh từ): kẻ phản bội, kẻ bội giáo (người đã từ bỏ niềm tin hoặctưởng của mình).

    • Il fut traité de renégat par son ancien parti. (Hắn bị đảng của mình gọi là kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Abjuration: sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ (đặc biệt liên quan đến tôn giáo hoặc niềm tin).
  • Désaveu: sự chối, sự không nhận, sự phủ nhận.
  • Répudiation: sự từ bỏ, sự khước từ (một cách chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động tương ứngđộng từ "renier".)

Thành ngữ liên quan
  • "Le reniement de Pierre": Sự chối bỏ của Thánh Phêrô (thành ngữ dựa trên câu chuyện trong Kinh Thánh khi Thánh Phêrô chối bỏ Chúa Giêsu ba lần).
    • Sa lâcheté fut un véritable reniement de Pierre. (Sự hèn nhát của anh ta đúngmột sự chối bỏ như Thánh Phêrô.)
reniement

Un homme exprime son reniement du passé en détruisant de vieilles lettres.

danh từ giống đực
  1. sự chối, sự không chịu nhận
  2. sự từ bỏ
    • Reniement du passé
      sự từ bỏ quá khứ

Từ gần giống