renouement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nối lại: Hành động khôi phục, tái lập một mối quan hệ, một liên hệ hoặc một tình trạng đã bị gián đoạn hoặc đứt đoạn trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le renouement des relations diplomatiques a été célébré. (Việc nối lại quan hệ ngoại giao đã được chào mừng.)
- Ils espèrent un renouement après cette longue dispute. (Họ hy vọng có một sự nối lại sau cuộc tranh cãi dài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "renouement avec": sự nối lại với (ai đó hoặc cái gì đó).
- Son renouement avec la peinture a été une renaissance créative. (Sự nối lại của anh ấy với hội họa là một sự tái sinh sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Renouer (động từ): nối lại.
- Ils ont décidé de renouer le dialogue. (Họ đã quyết định nối lại đối thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Rétablissement (danh từ giống đực): sự tái lập, sự phục hồi.
- Reprise (danh từ giống cái): sự tiếp tục lại, sự nối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "renouement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renouer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renouement").
danh từ giống đực
- sự nối lại
- Renouement d'amitiésự nối lại tình bạn