renonciataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người được nhường quyền: Trong lĩnh vực pháp lý, "renonciataire" chỉ người nhận được quyền lợi từ một sự từ bỏ, nhường lại quyền của người khác. Đây là người được hưởng lợi từ việc một người khác (người nhường quyền - le renonçant) từ chối hoặc chuyển nhượng một quyền lợi hợp pháp cho họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le renonciataire a reçu la propriété après la renonciation de son frère. (Người được nhường quyền đã nhận được tài sản sau khi người anh trai từ bỏ quyền.)
- Dans ce contrat, il est clairement désigné comme le renonciataire. (Trong hợp đồng này, ông ấy được chỉ định rõ ràng là người được nhường quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le bénéficiaire renonciataire": Người thụ hưởng được nhường quyền.
- L'héritier renonciataire doit accepter formellement le legs. (Người thừa kế được nhường quyền phải chính thức chấp nhận di sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Renonciation (danh từ giống cái): Sự từ bỏ, sự nhường quyền.
- La renonciation à un héritage doit être actée par un notaire. (Việc từ bỏ quyền thừa kế phải được công chứng viên xác nhận.)
- Renonçant (danh từ giống đực): Người từ bỏ, người nhường quyền.
- Le renonçant a signé l'acte devant témoins. (Người nhường quyền đã ký văn bản trước mặt các nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Bénéficiaire (danh từ giống đực/cái): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi.
- Cessionnaire (danh từ giống đực/cái): Người nhận chuyển nhượng (trong một hợp đồng chuyển nhượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "renonciataire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "renonciataire")
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) người được nhường quyền