renonciateur

Học thuật
Thân thiện
renonciateur

Le renonciateur signe l'acte de renonciation devant le notaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhường quyền: Trong lĩnh vực pháp lý, "renonciateur" chỉ người thực hiện hành vi từ bỏ một quyền lợi, một tài sản hoặc một địa vị họ đang hoặc có thể sẽ trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le renonciateur a signé l'acte devant notaire. (Người nhường quyền đãvăn bản trước mặt công chứng viên.)
    • L'identité du renonciateur doit être clairement établie. (Danh tính của người nhường quyền phải được xác định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thủ tục hành chính liên quan đến thừa kế, nhượng quyền thương mại, hoặc từ bỏ quyền sở hữu.
Biến thể từ gần giống
  • Renonciatrice (danh từ giống cái): Người nhường quyền (dạng giống cái).
    • La renonciatrice a renoncé à son héritage. (Người phụ nữ nhường quyền đã từ bỏ phần thừa kế của mình.)
  • Renonciation (danh từ giống cái): Sự từ bỏ, sự nhường quyền.
    • La renonciation à une succession est un acte juridique. (Việc từ bỏ quyền thừa kếmột hành vi pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Cédant: Người nhượng lại, người chuyển nhượng (thường dùng trong hợp đồng mua bán, chuyển nhượng).
  • Désisté: Người rút lui, người từ bỏ (thường trong một vụ kiện hoặc một cuộc tranh chấp).
Từ trái nghĩa
  • Bénéficiaire: Người thụ hưởng, người được hưởng quyền lợi.
  • Successeur: Người kế thừa, người thừa kế.
  • Ayant droit: Người quyền, người thụ quyền.
renonciateur

Le renonciateur signe l'acte de renonciation devant le notaire.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người nhường quyền

Từ gần giống