renonciation

danh từ giống cái
  1. sự từ bỏ
    • Renonciation au trône
      sự từ bỏ ngôi vua
  2. sự bỏ
    • Renonciation à une opinion
      sự bỏ ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

renonciation
Le roi signe l'acte de renonciation au trône.