renonciation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự từ bỏ: Hành động tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, một địa vị, một tài sản hoặc một ý kiến nào đó.
- Sự bỏ: Hành động chấm dứt, không theo đuổi hoặc không giữ lại một điều gì đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La renonciation au trône du roi a surpris la nation. (Sự từ bỏ ngai vàng của nhà vua đã làm cả nước ngạc nhiên.)
- Sa renonciation à cette opinion ancienne montre qu'il a mûri. (Việc anh ấy bỏ ý kiến cũ đó cho thấy anh đã trưởng thành hơn.)
- La renonciation à un héritage est un acte juridique important. (Sự từ bỏ một quyền thừa kế là một hành vi pháp lý quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acte de renonciation": Văn bản, giấy tờ chính thức ghi nhận việc từ bỏ.
- Il a dû signer un acte de renonciation à ses droits parentaux. (Anh ta đã phải ký một văn bản từ bỏ quyền làm cha mẹ.)
"Dans un esprit de renonciation": Với tinh thần từ bỏ, hy sinh (thường mang ý nghĩa triết lý hoặc tôn giáo).
- Il vit dans un esprit de renonciation aux biens matériels. (Ông ấy sống với tinh thần từ bỏ của cải vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Renoncer (động từ): Từ bỏ.
- Il a décidé de renoncer à son projet. (Anh ấy đã quyết định từ bỏ dự án của mình.)
Renonçant, renonçante (tính từ/danh từ): Người có tinh thần từ bỏ, người tu hành khổ hạnh.
- Une attitude renonçante. (Một thái độ từ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Abandon (danh từ): sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
- Sacrifice (danh từ): sự hy sinh (nhấn mạnh đến sự thiệt thòi chấp nhận để đổi lấy điều khác).
- Abdication (danh từ): sự thoái vị (chuyên dùng cho việc từ bỏ ngai vàng hoặc trách nhiệm cao).
Cụm từ liên quan
- Renonciation à succession: Sự từ bỏ quyền thừa kế.
- Renonciation expresse: Sự từ bỏ một cách rõ ràng, minh bạch (bằng văn bản hoặc lời nói).
- Renonciation tacite: Sự từ bỏ ngầm định (thể hiện qua hành vi, không cần tuyên bố).
Thành ngữ liên quan
- Faire acte de renonciation: Thực hiện hành vi từ bỏ một cách chính thức.
- Pour accepter le nouveau poste, il a dû faire acte de renonciation à son ancien contrat. (Để nhận chức vụ mới, anh ta đã phải thực hiện hành vi từ bỏ hợp đồng cũ.)
danh từ giống cái
- sự từ bỏ
- Renonciation au trônesự từ bỏ ngôi vua
- sự bỏ
- Renonciation à une opinionsự bỏ ý kiến