renseignement

Học thuật
Thân thiện
renseignement

Un homme demande un renseignement à l'agent d'accueil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chỉ dẫn, điều chỉ dẫn: Thông tin hoặc lời giải thích được cung cấp để làm sáng tỏ một vấn đề hoặc trả lời một câu hỏi.
    • Sự nắm tình hình, thông tin: Hành động thu thập hoặc kiểm tra các dữ kiện, tin tức về một sự việc hoặc tình huống.
    • (Quân sự) Tình báo: Các hoạt động hoặc thông tin bí mật liên quan đến an ninh quốc gia hoặc quân sự.
    • (Thân mật) Cơ quan tình báo: Tổ chức chuyên trách thu thập phân tích thông tin bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pourriez-vous me donner un renseignement sur les horaires d'ouverture ? (Ông có thể cho tôi một chỉ dẫn về giờ mở cửa không?)
    • Avant d'investir, il est prudent de prendre des renseignements. (Trước khi đầu , thận trọngphải nắm tình hình.)
    • Les services de renseignement ont déjoué un attentat. (Các cơ quan tình báo đã ngăn chặn một vụ khủng bố.)
    • Il travaille dans le renseignement. (Anh ấy làm việc trong ngành tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être aux renseignements": Đi tìm hiểu, đi nắm thông tin.

    • Je vais être aux renseignements pour trouver le meilleur prix. (Tôi sẽ đi tìm hiểu để tìm ra giá tốt nhất.)
  • "Prendre des renseignements sur quelqu'un/quelque chose": Thu thập thông tin về ai/điều .

    • La police a pris des renseignements sur ses activités. (Cảnh sát đã thu thập thông tin về các hoạt động của anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Renseigner (động từ): Cung cấp thông tin, chỉ dẫn.

    • Le guide peut vous renseigner sur l'histoire du monument. (Hướng dẫn viên có thể cung cấp thông tin cho bạn về lịch sử của di tích.)
  • Renseigné, e (tính từ): Được thông tin đầy đủ, am hiểu.

    • C'est une personne très renseignée sur ce sujet. (Đómột người rất am hiểu về chủ đề này.)
  • Renseignement(s) (dùngsố nhiều): Thường chỉ các thông tin cụ thể, chi tiết.

    • Où peut-on obtenir des renseignements pratiques pour les touristes ? (Ở đâu có thể lấy được những thông tin thực tế cho khách du lịch?)
Từ đồng nghĩa
  • Information: Thông tin.
  • Indication: Chỉ dẫn, dấu hiệu.
  • Détail: Chi tiết.
Các cụm từ liên quan
  • Bureau de renseignements: Phòng/bàn hỏi thông tin.

    • Rendez-vous au bureau de renseignements à l'entrée. (Hãy đến bàn hỏi thông tinlối vào.)
  • Service de renseignement: Cơ quan/dịch vụ tình báo.

    • Le service de renseignement extérieur. (Cơ quan tình báo đối ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être de bon/mauvais renseignement": (, ít dùng) Là người đáng tin cậy/không đáng tin cậy.
    • Méfie-toi de lui, il est de mauvais renseignement. (Hãy coi chừng hắn, hắnkẻ không đáng tin.)
renseignement

Un homme demande un renseignement à l'agent d'accueil.

danh từ giống đực
  1. sự chỉ dẫn; điều chỉ dẫn
    • Fournir un renseignement
      cung cấp một điều chỉ dẫn
  2. sự nắm tình hình
    • Aller aux renseignements
      đi nắm tình hình
  3. (quân sự) tình báo
    • Agent de renseignements
      nhân viên tình báo
  4. (thân mật) cơ quan tình báo
    • S'adresser aux renseignements
      hỏi cơ quan tình báo

Từ có nhắc đến "renseignement"