rent-free
/'rent'fri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Không mất tiền thuê (nhà, đất); không phải nộp tô: Miêu tả việc được sử dụng một không gian (thường là nhà ở hoặc căn hộ) mà không phải trả tiền thuê hàng tháng. Có thể dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ sử dụng
Dùng như tính từ:
- He was offered a rent-free apartment as part of his job contract. (Anh ấy được đề nghị một căn hộ không mất tiền thuê như một phần trong hợp đồng làm việc.)
- The artist was given a rent-free studio for six months. (Nghệ sĩ được cấp một xưởng vẽ miễn phí thuê trong sáu tháng.)
Dùng như phó từ:
- As a caretaker, she gets to live here rent-free. (Với vai trò người trông nom, cô ấy được sống ở đây mà không phải trả tiền thuê.)
- You can stay in the cottage rent-free until you find your own place. (Bạn có thể ở trong ngôi nhà nhỏ miễn phí thuê cho đến khi tìm được chỗ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live rent-free in someone's head" (Thành ngữ ẩn dụ, hiện đại): Ám chỉ một người, ý tưởng hoặc ký ức chiếm giữ tâm trí ai đó một cách dai dẳng mà không cần nỗ lực, tương tự như việc "ở không trả tiền" trong đầu họ. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ám ảnh hoặc lo lắng không cần thiết.
- Don't let his negative comments live rent-free in your head. (Đừng để những lời bình luận tiêu cực của hắn ta "ở không trả tiền" trong đầu bạn.)
- That embarrassing memory seems to live rent-free in my mind. (Ký ức xấu hổ đó dường như cứ "sống miễn phí" trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Free of charge / Complimentary (adj): Được cung cấp miễn phí (nói chung, không chỉ về chỗ ở).
- Gratis (adv): Miễn phí (từ có gốc Latin, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Without rent: Không phải trả tiền thuê.
- At no cost (for accommodation): Không mất chi phí (cho chỗ ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rent-free")
Thành ngữ liên quan
- "Live rent-free in someone's head/mind": (Như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là cách dùng thành ngữ phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh đương đại, vượt xa nghĩa đen ban đầu.
tính từ & phó từ
- không mất tiền thuê (nhà, đất); không phải nộp tô
- to live rent-free in a houseở nhà không mất tiền thuê