rentable
/'rentəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cho thuê: Dùng để mô tả một tài sản (như nhà cửa, xe cộ, thiết bị) đang trong tình trạng sẵn sàng và phù hợp để cho người khác thuê lại sử dụng trong một thời gian nhất định.
- Có thể thuê: Dùng để mô tả một tài sản sẵn có trên thị trường để người khác có thể thuê, hoặc một tài sản có đủ điều kiện về chất lượng và giá cả để việc thuê là khả thi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The apartment is clean and fully furnished, making it highly rentable. (Căn hộ sạch sẽ và được trang bị đầy đủ đồ đạc, khiến nó rất có thể cho thuê.)
- They are looking for a rentable office space in the city center. (Họ đang tìm kiếm một không gian văn phòng có thể thuê được ở trung tâm thành phố.)
- Is this car rentable for a week? (Chiếc xe này có thể thuê trong một tuần được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kinh doanh bất động sản: "Rentable" thường được dùng để đánh giá tiềm năng cho thuê của một bất động sản dựa trên vị trí, tình trạng và nhu cầu thị trường.
- The property's prime location makes it a very rentable asset. (Vị trí đắc địa của bất động sản khiến nó trở thành một tài sản rất có thể cho thuê.)
Biến thể và từ gần giống
- To rent (v): thuê, cho thuê.
- We decided to rent a house near the beach. (Chúng tôi quyết định thuê một ngôi nhà gần bãi biển.)
- Rental (n): việc cho thuê; tiền thuê; đồ cho thuê.
- The car rental service is very convenient. (Dịch vụ cho thuê xe ô tô rất tiện lợi.)
- Renter (n): người đi thuê.
- The renter signed a one-year lease. (Người thuê đã ký hợp đồng thuê một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Leasable: có thể cho thuê (thường dùng với hợp đồng thuê dài hạn).
- Available for rent: có sẵn để cho thuê.
Từ trái nghĩa
- Unrentable: không thể cho thuê được (vì hư hỏng, vị trí xấu, v.v.).
- Owner-occupied: đang được chủ sở hữu sử dụng (không cho thuê).
tính từ
- có thể cho thuê
- có thể thuê