rentable
/'rentəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh lợi, có lãi: Chỉ một hoạt động, dự án hoặc đầu tư mang lại lợi nhuận về mặt tài chính.
- Có kết quả, có hiệu lực (cách dùng thân mật): Chỉ một việc làm, phương pháp hoặc hành động mang lại kết quả tích cực hoặc hiệu quả như mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette entreprise est très rentable. (Công ty này rất sinh lợi.)
- Il cherche un investissement rentable. (Anh ấy đang tìm một khoản đầu tư có lãi.)
- Cette méthode de travail s'est avérée rentable. (Phương pháp làm việc này đã tỏ ra có hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre quelque chose rentable": làm cho cái gì đó sinh lợi hoặc có hiệu quả.
- Il a su rendre son projet rentable en peu de temps. (Anh ta đã biết cách làm cho dự án của mình sinh lợi trong thời gian ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
Rentabilité (danh từ giống cái): khả năng sinh lợi, tính hiệu quả.
- La rentabilité de l'entreprise est en hausse. (Khả năng sinh lợi của công ty đang tăng.)
Rentabiliser (ngoại động từ): khai thác có lợi, làm cho có lãi.
- Il faut rentabiliser cet équipement. (Phải khai thác thiết bị này cho có lãi.)
Từ đồng nghĩa
- Lucratif/Lucrative: có lợi nhuận, sinh lời.
- Productif/Productive: có năng suất, sinh lợi.
- Efficace: có hiệu quả, hiệu nghiệm (cho nghĩa "có kết quả").
Từ trái nghĩa
- Déficitaire: thua lỗ, bị thiếu hụt.
- Non rentable: không sinh lợi.
- Inefficace: không có hiệu quả.
tính từ
- sinh lợi, có lãi
- Affaire rentableviệc sinh lợi
- (thân mật) có kết quả, có hiệu lực