rentoileur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ may vải mới (vào một bức tranh cũ): Một chuyên gia trong lĩnh vực bảo tồn và phục chế nghệ thuật, chuyên thực hiện công việc thay thế hoặc gia cố lớp vải bạt (toan) cũ, hỏng của một bức tranh sơn dầu bằng một tấm vải bạt mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rentoileur a soigneusement remplacé la toile déchirée du tableau ancien. (Người thợ may vải mới đã cẩn thận thay thế tấm vải bạt bị rách của bức tranh cổ.)
- Avant de restaurer la peinture, il faut confier l'œuvre à un rentoileur compétent. (Trước khi phục chế lớp sơn, cần phải giao tác phẩm cho một thợ may vải mới có tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật liên quan đến bảo tàng, phòng tranh, xưởng phục chế nghệ thuật và lịch sử nghệ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Rentoilage (danh từ giống đực): Chỉ chính công việc, kỹ thuật may vải mới.
- Le rentoilage est une étape cruciale pour sauvegarder les peintures sur toile. (Việc may vải mới là một bước quan trọng để bảo tồn các bức tranh sơn dầu.)
- Restaurateur / Restauratrice (danh từ): Nhà phục chế (nghệ thuật) - một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều công việc khác ngoài .
Từ đồng nghĩa
- Châssisseur (danh từ giống đực): Thợ làm khung, người chuyên về khung và đôi khi cả việc căng vải. Công việc có thể chồng lấn một phần với .
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) thợ may vải mới (vào một bức tranh cũ)