renunciative
/ri'nʌnʃiətiv/ Cách viết khác : (renunciatory) /ri'nʌnʃiətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý từ bỏ, không nhận: Miêu tả thái độ, hành vi hoặc quyết định thể hiện sự khước từ, từ chối, hoặc từ bỏ một cách có chủ ý, thường là đối với một quyền lợi, địa vị, sở hữu hoặc niềm vui nào đó.
- Thuộc về sự khước từ: Liên quan đến việc tự nguyện từ bỏ hoặc không chấp nhận điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His renunciative lifestyle, giving up all material possessions, was inspired by his spiritual beliefs. (Lối sống có ý từ bỏ của anh ấy, từ bỏ mọi của cải vật chất, được truyền cảm hứng bởi niềm tin tâm linh.)
- The monk's renunciative vows included a promise of poverty. (Những lời thệ nguyện có ý từ bỏ của nhà sư bao gồm lời hứa về sự nghèo khó.)
- She made a renunciative gesture, refusing the inheritance. (Cô ấy đã có một cử chỉ có ý từ bỏ, từ chối nhận gia tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"renunciative act": hành động từ bỏ.
- Signing away his royal title was a profound renunciative act. (Việc ký từ bỏ tước vị hoàng gia của ông là một hành động từ bỏ sâu sắc.)
"renunciative philosophy": triết lý/tư tưởng khước từ.
- Some Eastern philosophies are deeply renunciative, emphasizing detachment from worldly desires. (Một số triết lý phương Đông mang tính khước từ sâu sắc, nhấn mạnh sự buông bỏ khỏi những ham muốn trần tục.)
Biến thể và từ gần giống
Renunciatory (tính từ): (cách viết khác) có ý từ bỏ, không nhận. Đây là biến thể đồng nghĩa trực tiếp của "renunciative".
- He took a renunciatory stance on the issue of personal wealth. (Ông ấy có lập trường có ý từ bỏ đối với vấn đề của cải cá nhân.)
Renunciation (danh từ): sự từ bỏ, sự khước từ.
- His renunciation of the throne surprised everyone. (Sự từ bỏ ngai vàng của ông khiến mọi người ngạc nhiên.)
Renounce (động từ): từ bỏ, tuyên bố từ bỏ.
- She decided to renounce her citizenship. (Cô ấy quyết định từ bỏ quyền công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Abnegating: từ chối, từ bỏ (bản thân).
- Self-denying: tự chối bỏ, tự từ chối.
- Ascetic: khổ hạnh, có lối sống khắc khổ và từ bỏ dục vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "renounce".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "renunciative".)
tính từ
- có ý từ bỏ, không nhận