strict
/strikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm ngặt, nghiêm khắc: Áp dụng hoặc tuân theo các quy tắc, yêu cầu một cách chính xác và không khoan nhượng.
- Chính xác, đúng: Theo đúng nghĩa đen hoặc nghĩa chính xác nhất của một từ, khái niệm.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Ở mức độ cao nhất, không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My parents were very strict about bedtime. (Bố mẹ tôi rất nghiêm ngặt về giờ đi ngủ.)
- He follows a strict vegetarian diet. (Anh ấy tuân theo chế độ ăn chay nghiêm ngặt.)
- This is not a democracy in the strict sense of the word. (Đây không phải là một nền dân chủ theo đúng nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be strict with someone": nghiêm khắc với ai.
- The teacher is strict with her students. (Cô giáo rất nghiêm khắc với học sinh của mình.)
"strictly speaking": nói một cách chính xác, nói đúng ra.
- Strictly speaking, a tomato is a fruit, not a vegetable. (Nói một cách chính xác, cà chua là một loại trái cây, không phải rau.)
"in strict confidence": trong sự tuyệt đối bí mật.
- I'm telling you this in strict confidence. (Tôi nói với bạn điều này trong sự tuyệt đối bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Strictly (phó từ): một cách nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh.
- Smoking is strictly prohibited here. (Hút thuốc bị nghiêm cấm ở đây.)
Strictness (danh từ): sự nghiêm ngặt, tính nghiêm khắc.
- The strictness of the rules surprised everyone. (Sự nghiêm ngặt của các quy tắc làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Rigorous: nghiêm ngặt, khắt khe (nhấn mạnh tính chính xác và chi tiết).
- Stringent: nghiêm ngặt, chặt chẽ (thường dùng cho quy định, luật lệ).
- Severe: nghiêm khắc, khắc nghiệt (nhấn mạnh sự cứng rắn, không khoan nhượng).
Từ trái nghĩa
- Lenient: khoan dung, dễ dãi.
- Flexible: linh hoạt, mềm dẻo.
- Lax: lỏng lẻo, thiếu nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
A strict interpretation: cách giải thích chặt chẽ, theo nghĩa hẹp.
- The judge gave a strict interpretation of the law. (Thẩm phán đã đưa ra một cách giải thích chặt chẽ về luật.)
To keep a strict eye on someone/something: giám sát ai/cái gì một cách nghiêm ngặt.
- The manager keeps a strict eye on expenses. (Người quản lý giám sát chi phí một cách nghiêm ngặt.)
tính từ
- chính xác, đúng
- in the strict sense of the wordtheo đúng nghĩa của từ
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh
- to keep strict watchcanh gác nghiêm ngặt
- strict disciplinekỷ luật nghiêm ngặt
- to be strict with somebodynghiêm khắc với ai
- hoàn toàn, thật sự
- to live in strict seclusionsống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật