renverser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lật ngược, dốc ngược: Hành động làm cho một vật đang ở vị trí thẳng đứng hoặc bình thường trở nên ngược lại, thường là úp mặt xuống.
- Đánh đổ, làm đổ: Hành động tác động lực khiến một vật đang đứng vững bị đổ xuống.
- Đánh ngã, hất ngã: Hành động vật lý làm cho một người hoặc vật bị ngã xuống.
- Lật đổ: Hành động lật đổ một chính quyền, chế độ hoặc hệ thống.
- (Nghĩa bóng) Làm choáng váng, làm sửng sốt: Gây ra một cảm giác bất ngờ, sốc mạnh đến mức như bị đánh ngã về tinh thần.
Nội động từ:
- Trở chiều, đổi hướng (hàng hải): Dùng để nói về dòng nước, thủy triều hoặc hướng đi của tàu thay đổi ngược lại.
- Trào ra, sôi trào (thân mật): Chất lỏng (như sữa) sôi lên và tràn ra ngoài mép vật đựng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a renversé son verre d'eau. (Anh ấy đã làm đổ cốc nước của mình.)
- Le vent a renversé plusieurs arbres. (Gió đã quật đổ nhiều cây.)
- Les révolutionnaires ont renversé le roi. (Những người cách mạng đã lật đổ nhà vua.)
- Cette nouvelle m'a complètement renversé. (Tin này đã làm tôi hoàn toàn sửng sốt.)
Nội động từ:
- Attention, le lait va renverser ! (Cẩn thận, sữa sắp trào ra kìa!)
- Le courant renverse à cette heure-ci. (Dòng nước trở chiều vào giờ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Renverser la vapeur" (thành ngữ): Đảo ngược tình thế, thay đổi hoàn toàn chiến lược hoặc quan điểm.
- Face aux critiques, le gouvernement a dû renverser la vapeur. (Trước những chỉ trích, chính phủ đã phải đảo ngược tình thế.)
"Renverser les rôles": Đảo ngược vai trò.
- Dans cette pièce de théâtre, on renverse les rôles traditionnels. (Trong vở kịch này, người ta đảo ngược các vai trò truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Renversement (danh từ): Sự lật đổ, sự đảo lộn, sự đổi chiều.
- Le renversement du gouvernement a plongé le pays dans le chaos. (Sự lật đổ chính phủ đã đẩy đất nước vào hỗn loạn.)
Renversable (tính từ): Có thể lật ngược, có thể đảo ngược.
- Une veste renversable. (Một chiếc áo khoác có thể mặt trái.)
Từ đồng nghĩa
- Culbuter: Lật nhào, làm đổ (thường dùng cho vật nhỏ hoặc trong thể thao).
- Faire tomber: Làm ngã, làm rơi.
- Bouleverser: Làm đảo lộn, làm xáo trộn (mạnh về mặt cảm xúc hoặc tổ chức).
- Stupéfier: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se renverser (động từ phản thân): Tự làm đổ, bị đổ (vật); bị lật (xe); đổ dồn vào (đám đông).
- La voiture s'est renversée dans le fossé. (Chiếc xe ô tô đã bị lật trong con mương.)
- La foule s'est renversée dans la rue. (Đám đông đổ dồn ra đường.)
Thành ngữ liên quan
Être renversé (par/qch): Bị choáng váng, bị sốc (bởi điều gì đó).
- J'étais renversé par sa réaction. (Tôi đã bị sốc bởi phản ứng của cô ấy.)
Renverser la table: (Nghĩa bóng) Từ bỏ mọi thứ, làm một hành động quyết liệt để thay đổi tình thế bế tắc.
- Fatigué des négociations, il a décidé de renverser la table. (Mệt mỏi với các cuộc đàm phán, anh ta đã quyết định "lật bàn").
ngoại động từ
- lật ngược, dốc ngược
- Renverser un verredốc ngược cái cốc
- đảo ngược, đảo
- Renverser le courantđảo ngược dòng
- renverser une fraction(toán học) đảo một phân số
- renverser les accords(âm nhạc) đảo hợp âm
- ngửa
- Renverser la têtengửa đầu
- đánh đổ
- Renverser une chaiseđánh đổ cái ghế
- đánh ngã, hất ngã
- Renverser son adversaiređánh ngã đối thủ
- lật đổ
- Renverser un régimelật đổ một chế độ
- (nghĩa bóng) làm cho ngã ngửa ra
- Cette nouvelle m'a renversétin đó làm cho tôi ngã ngửa ra
nội động từ
- (hàng hải) trở chiều, đổi hướng
- La marée renversenước triều trở chiều
- (thân mật) giào ra
- Le lait bout, il va renversersữa sôi sắp giào ra