renverser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lật ngược, dốc ngược: Hành động làm cho một vật đangvị trí thẳng đứng hoặc bình thường trở nên ngược lại, thườngúp mặt xuống.
    • Đánh đổ, làm đổ: Hành động tác động lực khiến một vật đang đứng vững bị đổ xuống.
    • Đánh ngã, hất ngã: Hành động vật lý làm cho một người hoặc vật bị ngã xuống.
    • Lật đổ: Hành động lật đổ một chính quyền, chế độ hoặc hệ thống.
    • (Nghĩa bóng) Làm choáng váng, làm sửng sốt: Gây ra một cảm giác bất ngờ, sốc mạnh đến mức như bị đánh ngã về tinh thần.
  2. Nội động từ:

    • Trở chiều, đổi hướng (hàng hải): Dùng để nói về dòng nước, thủy triều hoặc hướng đi của tàu thay đổi ngược lại.
    • Trào ra, sôi trào (thân mật): Chất lỏng (như sữa) sôi lên tràn ra ngoài mép vật đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a renversé son verre d'eau. (Anh ấy đã làm đổ cốc nước của mình.)
    • Le vent a renversé plusieurs arbres. (Gió đã quật đổ nhiều cây.)
    • Les révolutionnaires ont renversé le roi. (Những người cách mạng đã lật đổ nhà vua.)
    • Cette nouvelle m'a complètement renversé. (Tin này đã làm tôi hoàn toàn sửng sốt.)
  • Nội động từ:

    • Attention, le lait va renverser ! (Cẩn thận, sữa sắp trào ra kìa!)
    • Le courant renverse à cette heure-ci. (Dòng nước trở chiều vào giờ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renverser la vapeur" (thành ngữ): Đảo ngược tình thế, thay đổi hoàn toàn chiến lược hoặc quan điểm.

    • Face aux critiques, le gouvernement a renverser la vapeur. (Trước những chỉ trích, chính phủ đã phải đảo ngược tình thế.)
  • "Renverser les rôles": Đảo ngược vai trò.

    • Dans cette pièce de théâtre, on renverse les rôles traditionnels. (Trong vở kịch này, người ta đảo ngược các vai trò truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Renversement (danh từ): Sự lật đổ, sự đảo lộn, sự đổi chiều.

    • Le renversement du gouvernement a plongé le pays dans le chaos. (Sự lật đổ chính phủ đã đẩy đất nước vào hỗn loạn.)
  • Renversable (tính từ): Có thể lật ngược, có thể đảo ngược.

    • Une veste renversable. (Một chiếc áo khoác có thể mặt trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Culbuter: Lật nhào, làm đổ (thường dùng cho vật nhỏ hoặc trong thể thao).
  • Faire tomber: Làm ngã, làm rơi.
  • Bouleverser: Làm đảo lộn, làm xáo trộn (mạnh về mặt cảm xúc hoặc tổ chức).
  • Stupéfier: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se renverser (động từ phản thân): Tự làm đổ, bị đổ (vật); bị lật (xe); đổ dồn vào (đám đông).
    • La voiture s'est renversée dans le fossé. (Chiếc xe ô đã bị lật trong con mương.)
    • La foule s'est renversée dans la rue. (Đám đông đổ dồn ra đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Être renversé (par/qch): Bị choáng váng, bị sốc (bởi điều đó).

    • J'étais renversé par sa réaction. (Tôi đã bị sốc bởi phản ứng của ấy.)
  • Renverser la table: (Nghĩa bóng) Từ bỏ mọi thứ, làm một hành động quyết liệt để thay đổi tình thế bế tắc.

    • Fatigué des négociations, il a décidé de renverser la table. (Mệt mỏi với các cuộc đàm phán, anh ta đã quyết định "lật bàn").
ngoại động từ
  1. lật ngược, dốc ngược
    • Renverser un verre
      dốc ngược cái cốc
  2. đảo ngược, đảo
    • Renverser le courant
      đảo ngược dòng
    • renverser une fraction
      (toán học) đảo một phân số
    • renverser les accords
      (âm nhạc) đảo hợp âm
  3. ngửa
    • Renverser la tête
      ngửa đầu
  4. đánh đổ
    • Renverser une chaise
      đánh đổ cái ghế
  5. đánh ngã, hất ngã
    • Renverser son adversaire
      đánh ngã đối thủ
  6. lật đổ
    • Renverser un régime
      lật đổ một chế độ
  7. (nghĩa bóng) làm cho ngã ngửa ra
    • Cette nouvelle m'a renversé
      tin đó làm cho tôi ngã ngửa ra
nội động từ
  1. (hàng hải) trở chiều, đổi hướng
    • La marée renverse
      nước triều trở chiều
  2. (thân mật) giào ra
    • Le lait bout, il va renverser
      sữa sôi sắp giào ra