renforcer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tăng cường, làm tăng thêm, làm mạnh hơn: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh hơn, nhiều hơn hoặc hiệu quả hơn về mặt số lượng, cường độ hoặc chất lượng.
    • Củng cố, gia cố: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên vững chắc hơn, kiên cố hơn, ít bị lung lay hoặc sụp đổ hơn, có thểvề mặt vậthoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement veut renforcer la sécurité dans les transports. (Chính phủ muốn tăng cường an ninh trong giao thông.)
    • Cette nouvelle preuve renforce nos convictions. (Bằng chứng mới này củng cố niềm tin của chúng tôi.)
    • Il faut renforcer cette étagère avant de poser des livres lourds. (Phải gia cố cái giá sách này trước khi đặt những cuốn sách nặng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se renforcer" (Động từ phản thân): Tự củng cố, trở nên mạnh hơn.

    • Le vent se renforce en fin de journée. (Gió trở nên mạnh hơn vào cuối ngày.)
    • Leur amitié s'est renforcée avec les années. (Tình bạn của họ đã được củng cố qua nhiều năm.)
  • "Renforcer dans l'idée que...": Củng cố ai đó trong ý nghĩ rằng...

    • Son attitude m'a renforcé dans l'idée qu'il était honnête. (Thái độ của anh ấy đã củng cố cho tôi ý nghĩ rằng anh ấyngười trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Renforçage (Danh từ giống đực): Sự gia cố, sự tăng cường (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Renforcement (Danh từ giống đực): Sự tăng cường, sự củng cố.
    • Le renforcement des effectifs de police. (Việc tăng cường biên chế cảnh sát.)
  • Renforcé, -ée (Tính từ): Được tăng cường, được gia cố.
    • Une structure renforcée en acier. (Một kết cấu được gia cố bằng thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolider: Củng cố, làm vững chắc (thường dùng cho ý tưởng, vị trí, cấu trúc).
  • Fortifier: Làm cho mạnh mẽ, kiên cố hơn (có thể dùng cho con người, công sự, lập luận).
  • Accroître: Làm tăng lên, gia tăng (về số lượng, quy mô).
  • Intensifier: Tăng cường, làm tăng thêm (về cường độ, mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "renforcer" trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm (comme "renforcer dans", "renforcer par", etc.).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào xoay quanh động từ "renforcer".

ngoại động từ
  1. tăng cường, làm tăng thêm, làm mạnh hơn
    • Renforcer une armée
      tăng cường một đạo quân
    • Renforcer les soupçons
      làm tăng thêm nghi ngờ
    • Renforcer la voix
      nói tiếng mạnh hơn
  2. củng cố, gia cố
    • Renforcer la paix
      củng cố hòa bình
    • Renforcer un mur
      gia cố bức tường