renvoi

Học thuật
Thân thiện
renvoi

Le client effectue le renvoi de la marchandise défectueuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gửi trả lại: Hành động gửi trả một vật đó về nơi xuất phát hoặc cho người gửi.
    • Sự đuổi, sự thải hồi: Hành động buộc một người phải rời khỏi một nơi (như trường học) hoặc chấm dứt một công việc.
    • Sự chuyển: Hành động chuyển một vấn đề, một hồ sơ từ nơi này sang nơi khác để xem xét hoặc giải quyết.
    • Dấu dẫn (ở sách): Ký hiệu (thườngsố hoặctự đặc biệt) trong sách dùng để dẫn người đọc đến một chú thíchcuối trang hoặc cuối sách.
    • Sự hoãn: Hành động lùi thời điểm diễn ra một sự kiện (như phiên tòa) sang một thời điểm muộn hơn.
    • Sự: Hành động không tự chủ đẩy không khí từ dạ dày lên miệng, thường sau khi ăn uống.
    • (Cơ học) Sự dẫn động: Trong kỹ thuật, chỉ cơ chế truyền chuyển động từ bộ phận này sang bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Sự gửi trả lại:
    • Le renvoi des marchandises défectueuses a été effectué. (Việc gửi trả lại hàng hóa bị lỗi đã được thực hiện.)
  • Sự đuổi, sự thải hồi:
    • Le renvoi de l'élève perturbateur a été décidé par le conseil de discipline. (Việc đuổi học học sinh gây rối đã được hội đồng kỷ luật quyết định.)
    • Le renvoi d'un fonctionnaire pour faute grave est une procédure longue. (Việc thải hồi một viên chức lỗi nghiêm trọngmột thủ tục dài.)
  • Sự chuyển:
    • Le renvoi du dossier à un autre service permettra une expertise plus poussée. (Việc chuyển hồ sơ sang một bộ phận khác sẽ cho phép thẩm định kỹ lưỡng hơn.)
  • Dấu dẫn (ở sách):
    • Cherchez la définition du mot en suivant le renvoi numéro 5 en bas de page. (Hãy tìm định nghĩa của từ bằng cách theo dấu dẫn số 5 ở cuối trang.)
  • Sự hoãn:
    • Le renvoi de l'audience à une date ultérieure a déçu les parties. (Việc hoãn phiên xét xử đến một ngày muộn hơn đã làm các bên thất vọng.)
  • Sự:
    • Après le repas copieux, il a eu un renvoi. (Sau bữa ăn thịnh soạn, anh ta bị ợ.)
  • (Cơ học) Sự dẫn động:
    • Le renvoi de mouvement se fait par une courroie. (Sự dẫn động chuyển động được thực hiện bằng một dây đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous le coup d'un renvoi": Đang bị đe dọa bị đuổi việc hoặc đuổi học.
    • Suite à son erreur, il est sous le coup d'un renvoi. (Sau sai lầm của mình, anh ta đang bị đe dọa đuổi việc.)
  • "Par renvoi d'ascenseur": (Nghĩa bóng) Để đáp lại một ân huệ, một sự giúp đỡ đã nhận được.
    • Il m'a soutenu, je l'aiderai par renvoi d'ascenseur. (Anh ấy đã ủng hộ tôi, tôi sẽ giúp lại anh ấy để đáp lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Renvoyé, e (adj & n): Người bị đuổi/ thải hồi.
    • Un élève renvoyé. (Một học sinh bị đuổi học.)
  • Renvoi automatique (n): (Tin học) Chức năng trả lời tự động (thư điện tử).
    • J'ai activé mon renvoi automatique pour mes vacances. (Tôi đã kích hoạt chức năng trả lời tự động cho kỳ nghỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "gửi trả": Retour (sự trả lại), restitution (sự hoàn trả).
  • Pour le sens "đuổi": Exclusion (sự loại trừ), licenciement (sự sa thải - trong công việc), expulsion (sự trục xuất).
  • Pour le sens "hoãn": Report (sự dời lại), ajournement (sự hoãn lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renvoyer à (v): Gửi trả lại cho ai/cái gì; Chuyển (một vấn đề) cho ai; Ám chỉ đến, quy chiếu đến.
    • Je renvoie ce colis à l'expéditeur. (Tôi gửi trả lại gói hàng này cho người gửi.)
    • Cette décision renvoie à un article du règlement. (Quyết định này viện dẫn đến một điều trong quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire un renvoi: Ợ.
    • Excusez-moi, j'ai fait un renvoi. (Xin lỗi, tôi bị ợ.)
  • Être en renvoi: (Thông tục) Bị đuổi việc.
    • Il est en renvoi depuis la semaine dernière. (Anh ta bị đuổi việc từ tuần trước.)
renvoi

Le client effectue le renvoi de la marchandise défectueuse.

danh từ giống đực
  1. sự gửi trả lại
    • Renvoi de marchandises
      sự gửi trả lại hàng
  2. sự đuổi, sự thải hồi
    • Le renvoi d'un élève
      sự đuổi một học sinh
    • le renvoi d'un fonctionnaire
      sự thải hồi một viên chức
  3. sự chuyển
    • Renvoi d'un projet à la commission des finances
      sự chuyển một dự án sang ban tài chính
  4. dấu dẫn (ở sách)
  5. sự hoãn
    • Renvoi de l'audience
      sự hoãn xét xử
  6. sự
    • Avoir des renvois
  7. (cơ học) sự dẫn động

Từ gần giống