reoccupation
/'ri:,ɔkju'peiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chiếm lại, sự tái chiếm đóng: Hành động chiếm giữ, kiểm soát hoặc cư trú trở lại một địa điểm, lãnh thổ hoặc tòa nhà mà trước đó đã từ bỏ hoặc bị mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reoccupation of the city by government forces ended the rebellion. (Việc tái chiếm đóng thành phố của lực lượng chính phủ đã chấm dứt cuộc nổi dậy.)
- After the floodwaters receded, the reoccupation of the village began. (Sau khi nước lũ rút, việc tái chiếm cư ngôi làng đã bắt đầu.)
- The treaty forbade the reoccupation of the military bases. (Hiệp ước cấm việc chiếm lại các căn cứ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reoccupation" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc sau thảm họa để mô tả việc giành lại quyền kiểm soát hoặc trở về một khu vực.
- The reoccupation of the disputed territory led to renewed tensions. (Việc chiếm lại vùng lãnh thổ tranh chấp đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reoccupy (động từ): chiếm lại, tái chiếm đóng.
- The army plans to reoccupy the strategic hill. (Quân đội dự định chiếm lại ngọn đồi chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
- Retaking: sự lấy lại, chiếm lại.
- Recapture: sự tái chiếm, giành lại.
- Reconquest: sự chinh phục lại.
Từ trái nghĩa
- Evacuation: sự di tản, sự rút lui.
- Abandonment: sự từ bỏ, bỏ hoang.
- Withdrawal: sự rút quân, rút lui.
danh từ
- sự chiếm lại (một lãnh thổ...)