reoccupy

/'ri:'ɔkjupai/
Học thuật
Thân thiện
reoccupy

The soldiers reoccupy the abandoned fort.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếm lại, tái chiếm: Hành động chiếm giữ, sở hữu hoặc sử dụng một không gian, địa điểm, vị trí hoặc tài sản một lần nữa, sau khi đã từ bỏ hoặc bị người khác chiếm mất.
    • Làm cho bận rộn lại, chiếm lấy (tâm trí) một lần nữa: Khiến cho ai đó tập trung suy nghĩ hoặc thời gian vào một việc đó trở lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the war, the government forces moved to reoccupy the city. (Sau chiến tranh, lực lượng chính phủ đã tiến vào để tái chiếm thành phố.)
    • The family decided to reoccupy their old house after the renovations were complete. (Gia đình quyết định chiếm lại ngôi nhà sau khi việc cải tạo hoàn tất.)
    • Worries about the upcoming exam began to reoccupy her mind. (Những lo lắng về kỳ thi sắp tới bắt đầu chiếm lấy tâm trí ấy một lần nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reoccupy a position": trở lại một vị trí, chức vụ.

    • He plans to reoccupy his former position on the board of directors. (Ông ấy dự định trở lại vị trí trong hội đồng quản trị.)
  • "to reoccupy oneself with something": lại bận rộn với việc .

    • After the holiday, she reoccupied herself with her research. (Sau kỳ nghỉ, ấy lại bận rộn với công việc nghiên cứu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reoccupation (danh từ): sự tái chiếm, sự chiếm lại.

    • The reoccupation of the territory was met with little resistance. (Việc tái chiếm lãnh thổ đã không gặp nhiều kháng cự.)
  • Occupy (động từ): chiếm đóng, chiếm giữ, làm bận rộn.

  • Preoccupy (động từ): ám ảnh, chiếm lấy tâm trí trước đó.
Từ đồng nghĩa
  • Retake: lấy lại, chiếm lại (thường dùng cho địa điểm).
  • Recapture: tái chiếm, lấy lại (vật hoặc địa điểm).
  • Reclaim: đòi lại, lấy lại quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "reoccupy").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "reoccupy").

reoccupy

The soldiers reoccupy the abandoned fort.

ngoại động từ
  1. chiếm lại

Từ chứa "reoccupy"