reovirus
Định nghĩa
Danh từ:
Reovirus là một nhóm virus không phải arbovirus, bao gồm cả rotavirus, gây ra bệnh viêm ruột ở trẻ sơ sinh. Đây là loại virus có vật liệu di truyền là RNA sợi kép, thường lây nhiễm qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- (Reovirus được biết đến là nguyên nhân gây nhiễm trùng hô hấp nhẹ ở người.)
- (Rotavirus, một loại reovirus, là nguyên nhân hàng đầu gây viêm ruột ở trẻ sơ sinh trên toàn thế giới.)
Cách sử dụng nâng cao
"Reovirus infection": nhiễm trùng do reovirus.
Reovirus infections are often asymptomatic in adults but can cause severe diarrhea in infants. (Nhiễm trùng reovirus thường không có triệu chứng ở người lớn nhưng có thể gây tiêu chảy nặng ở trẻ sơ sinh.)"Reovirus family": họ reovirus.
The reovirus family includes orthoreoviruses, rotaviruses, and orbiviruses. (Họ reovirus bao gồm orthoreovirus, rotavirus và orbivirus.)
Biến thể và từ gần giống
- Reoviral (tính từ): thuộc về reovirus. (Các hạt reoviral có hình dạng khối hai mươi mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Orthoreovirus (danh từ): một chi trong họ reovirus, thường gây nhiễm trùng ở động vật có vú.
- Rotavirus (danh từ): một chi reovirus gây viêm dạ dày ruột cấp tính ở trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Replicate as a reovirus: nhân lên dưới dạng reovirus. (Virus nhân lên dưới dạng reovirus trong tế bào chất của tế bào chủ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reovirus" trong tiếng Việt.