revers

/ri'viə/
Học thuật
Thân thiện
revers

A woman's jacket has elegant silk revers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ve áo: Phần cổ áo (thường trên áo khoác, áo vest hoặc áo choàng) được gập ngược ra ngoài để lộ mặt vải bên trong, thường chất liệu hoặc màu sắc tương phản với thân áo chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her black coat had elegant silk revers. (Chiếc áo khoác đen của ấy những ve áo bằng lụa thanh lịch.)
    • The tailor is carefully stitching the revers on the blazer. (Người thợ may đang cẩn thận may đường ve áo trên chiếc áo blazer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show/turn back the revers": gập phần ve áo ra ngoài.
    • For a more formal look, he showed the revers of his tuxedo. (Để có vẻ ngoài trang trọng hơn, anh ấy đã gập ve áo của bộ lễ phục ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapel (n): Ve áo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung phần cổ áo gập xuống).
  • Collar (n): Cổ áo (phần vải bao quanh cổ, có thể khác với phần được gập lại).
Từ đồng nghĩa
  • Lapel: Ve áo.
  • Fold-back collar: Cổ áo gập ngược.
Lưu ý
  • Từ "revers" nguồn gốc từ tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang may mặc. Từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến dễ hiểu hơn cho người học "lapel".
revers

A woman's jacket has elegant silk revers.

danh từ số nhiều
  1. ve áo