reparability

/,repərə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
reparability

The company assessed the reparability of the damaged equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng có thể sửa chữa, tình trạng có thể khắc phục: "reparability" chỉ đặc tính của một vật hoặc tình huống có thể được sửa chữa, phục hồi hoặc đền bù. mô tả mức độ dễ dàng hoặc khả thi của việc khắc phục hư hỏng, tổn thất hoặc sai sót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reparability of this smartphone is low due to its sealed design. (Khả năng có thể sửa chữa của chiếc điện thoại thông minh này thấp do thiết kế kín của .)
    • Engineers are assessing the reparability of the damaged bridge. (Các kỹ sư đang đánh giá tình trạng có thể khắc phục của cây cầu bị hư hỏng.)
    • The contract discusses the reparability of any financial losses. (Hợp đồng thảo luận về khả năng có thể đền bù được của bất kỳ tổn thất tài chính nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ease of reparability": mức độ dễ dàng sửa chữa.
    • The new law promotes the ease of reparability for electronic devices. (Luật mới thúc đẩy mức độ dễ dàng sửa chữa cho các thiết bị điện tử.)
  • "question the reparability": đặt câu hỏi về tính khả thi của việc sửa chữa.
    • After the severe accident, experts questioned the reparability of the vehicle's frame. (Sau vụ tai nạn nghiêm trọng, các chuyên gia đặt câu hỏi về tính khả thi của việc sửa chữa khung xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Reparable (tính từ): có thể sửa chữa, có thể đền bù được.
    • Fortunately, the error was reparable. (May mắn thay, lỗi đó có thể sửa chữa được.)
  • Irreparability (danh từ): tình trạng không thể sửa chữa, không thể khắc phục.
    • The fire caused irreparability to the historical documents. (Vụ hỏa hoạn đã gây ra tình trạng không thể khắc phục cho các tài liệu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixability: khả năng có thể sửa chữa.
  • Restorability: khả năng có thể phục hồi.
  • Rectifiability: khả năng có thể sửa chữa, chỉnh sửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reparability".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reparability".)

reparability

The company assessed the reparability of the damaged equipment.

danh từ
  1. tình trạng có thể đền bù được

Từ chứa "reparability"