reparative
/'repərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đền bù, để đền bù, để bồi thường: "reparative" mô tả hành động hoặc thứ gì đó nhằm mục đích sửa chữa, bù đắp hoặc khắc phục một tổn hại, sai lầm hoặc mất mát đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company offered reparative payments to the affected customers. (Công ty đã đề nghị các khoản thanh toán bồi thường cho những khách hàng bị ảnh hưởng.)
- Her actions were reparative, aiming to heal the relationship after the argument. (Hành động của cô ấy mang tính chất hàn gắn, nhằm chữa lành mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.)
- The government is discussing reparative measures for historical injustices. (Chính phủ đang thảo luận về các biện pháp đền bù cho những bất công trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reparative justice": công lý phục hồi, công lý bồi thường.
- The community favors a model of reparative justice over punitive measures. (Cộng đồng ủng hộ mô hình công lý phục hồi hơn là các biện pháp trừng phạt.)
"reparative therapy": liệu pháp phục hồi (một thuật ngữ gây tranh cãi liên quan đến xu hướng tính dục).
- Many medical associations have condemned so-called reparative therapy. (Nhiều hiệp hội y khoa đã lên án cái gọi là liệu pháp phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Reparation (danh từ): sự đền bù, bồi thường; khoản bồi thường.
- The country paid war reparations. (Đất nước đó đã trả các khoản bồi thường chiến tranh.)
Reparable (tính từ): có thể sửa chữa, có thể bù đắp được.
- The damage to the car was reparable. (Thiệt hại cho chiếc xe là có thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
- Compensatory: có tính bồi thường, bù đắp.
- Restorative: có tính phục hồi, chữa lành.
- Corrective: có tính sửa chữa, điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reparative")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reparative")
tính từ
- có tính chất đền bù, để đền bù, để bồi thường