reparaître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xuất hiện trở lại, hiện ra lại: Chỉ hành động một người, vật hoặc hiện tượng nào đó trở nên nhìn thấy được, có mặt trở lại sau một khoảng thời gian vắng mặt hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le soleil reparaît après la pluie. (Mặt trời xuất hiện trở lại sau cơn mưa.)
- Il a disparu pendant des années avant de reparaître soudainement. (Anh ta đã biến mất nhiều năm trước khi đột nhiên xuất hiện trở lại.)
- Cette étoile filante ne reparaîtra pas avant un siècle. (Ngôi sao băng này sẽ không xuất hiện lại trước một thế kỷ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire reparaître": Làm cho cái gì đó xuất hiện trở lại, khôi phục.
- Le restaurateur a fait reparaître les couleurs originales du tableau. (Người phục chế đã làm cho màu sắc nguyên bản của bức tranh xuất hiện trở lại.)
"Reparaître au grand jour": Xuất hiện trở lại một cách công khai, trước ánh sáng.
- Le politicien, après des mois de retraite, a décidé de reparaître au grand jour. (Vị chính trị gia, sau nhiều tháng ẩn dật, đã quyết định xuất hiện trở lại một cách công khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Réapparaître (nội động từ): Có nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được cho "reparaître", chỉ sự xuất hiện lại.
- Apparaître (nội động từ): Xuất hiện (lần đầu).
- Disparaître (nội động từ): Biến mất, đối nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Réapparaître: Xuất hiện lại.
- Se montrer à nouveau: Tự thể hiện mình một lần nữa.
- Refaire surface: Nổi lên lại, xuất hiện trở lại (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Comme un fantôme qui reparaît: Như một bóng ma xuất hiện trở lại (dùng để miêu tả ai đó xuất hiện đột ngột và bất ngờ sau một thời gian dài vắng bóng).
- Il est entré dans la pièce comme un fantôme qui reparaît, silencieux et pâle. (Anh ta bước vào căn phòng như một bóng ma xuất hiện trở lại, lặng lẽ và xanh xao.)
nội động từ
- xuất hiện lại
- Le soleil reparaîtmặt trời xuất hiện lại
- trait d'un ancêtre qui reparaît chez ses descendantsmột nét của tổ tiên xuất hiện ở con cái