repast

/ri'pɑ:st/
danh từ
  1. bữa ăn, bữa tiệc
  2. món ăn (trong bữa ăn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "repast"

repast
The family gathered for a hearty evening repast.