repast

/ri'pɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
repast

The family gathered for a hearty evening repast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn: Chỉ một lần dùng thức ăn, thường tính chất trang trọng hoặc cổ kính hơn so với từ "meal".
    • Món ăn trong một bữa: Có thể chỉ chính các món ăn được phục vụ tiêu thụ trong một bữa ăn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed a light repast of bread and cheese. (Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn nhẹ với bánh mì phô mai.)
    • The evening repast was served in the grand dining hall. (Bữa ăn tối được phục vụ trong đại sảnh trang trọng.)
    • After the long journey, a simple repast was most welcome. (Sau chuyến hành trình dài, một bữa ăn đơn giản điều đáng mong đợi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to partake of a repast": dùng bữa ăn (cách nói trang trọng, cổ).

    • The travelers partook of a modest repast at the inn. (Những người lữ hành dùng một bữa ăn đạm bạc tại quán trọ.)
  • "sumptuous/meager repast": bữa ăn thịnh soạn/thanh đạm.

    • The king was presented with a sumptuous repast. (Nhà vua được dâng lên một bữa ăn thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repast không dạng biến thể phổ biến. Đây một từ sắc thái cổ điển trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Meal (n): bữa ăn (từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Feast (n): bữa tiệc, yến tiệc (thường chỉ bữa ăn lớn, linh đình).
  • Spread (n, informal): bữa ăn thịnh soạn (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "repast".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repast". Từ này chủ yếu được dùng độc lập với nghĩa trang trọng để chỉ bữa ăn.
repast

The family gathered for a hearty evening repast.

danh từ
  1. bữa ăn, bữa tiệc
  2. món ăn (trong bữa ăn)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "repast"