meal

/'mi:l/
danh từ
  1. bột ((thường) xay chưa mịn)
  2. lượng sữa vắt (vắt một lần sữa)
  3. bữa ăn
    • at meals
      vào bữa ăn
    • to take a meal; to eat one's meal
      ăn cơm
    • to make a [heart] meal of
      ăn hết một lúc
nội động từ
  1. ăn, ăn cơm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

meal
The family sits down to enjoy a meal together.