meal

/'mi:l/
Học thuật
Thân thiện
meal

The family sits down to enjoy a meal together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn: Một khoảng thời gian cụ thể trong ngày khi thức ăn được ăn, hoặc chính thức ăn được tiêu thụ trong khoảng thời gian đó.
    • Bột thô (lỗi thời): Ngũ cốc hoặc hạt đậu được xay thô (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Breakfast is the most important meal of the day. (Bữa sáng bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)
    • We had a delicious meal at the new restaurant. (Chúng tôi đã một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới.)
    • The family gathers for the evening meal. (Gia đình tụ tập cho bữa ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a meal of something": Dành quá nhiều thời gian hoặc công sức cho một việc đó; phóng đại tầm quan trọng của một việc.
    • He made a real meal of fixing the leaky tap. (Anh ấy đã làm quá lên việc sửa cái vòi nước bị rỉ.)
  • "square meal": Một bữa ăn đầy đủ, no nê bổ dưỡng.
    • After working all day, he needed a square meal. (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy cần một bữa ăn đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mealtime (n): Giờ ăn, thời gian dành cho bữa ăn.
    • During mealtime, we turn off the television. (Trong giờ ăn, chúng tôi tắt tivi.)
  • Meal ticket (n, nghĩa bóng): Nguồn thu nhập hoặc sự đảm bảo tài chính chính.
    • That qualification was his meal ticket. (Bằng cấp đó nguồn sống của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Repast (n, trang trọng): Bữa ăn.
  • Feast (n): Bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "meal" với tư cách động từ. "Meal" hiếm khi được dùng như động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • Meal deal: Một ưu đãi (thườngcửa hàng, quán ăn) bao gồm một món chính, đồ uống có thể thêm món phụ với một mức giá cố định.
    • I got a sandwich, chips, and a drink as part of the meal deal. (Tôi lấy một cái bánh sandwich, khoai tây chiên đồ uống như một phần của combo bữa ăn.)
meal

The family sits down to enjoy a meal together.

danh từ
  1. bột ((thường) xay chưa mịn)
  2. lượng sữa vắt (vắt một lần sữa)
  3. bữa ăn
    • at meals
      vào bữa ăn
    • to take a meal; to eat one's meal
      ăn cơm
    • to make a [heart] meal of
      ăn hết một lúc
nội động từ
  1. ăn, ăn cơm