repeater

/ri'pi:tə/
Học thuật
Thân thiện
repeater

A technician installs a network repeater on an office wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị lặp, bộ khuếch đại tín hiệu: Trong điện tử viễn thông, "repeater" một thiết bị nhận tín hiệu, khuếch đại truyền lại để tăng khoảng cách truyền dẫn.
    • Người hay nhắc lại, người lặp lại: Chỉ một người thói quen nói đi nói lại cùng một điều đó.
    • Súng bắn nhiều phát liên tục: Một loại súng (như súng trường, súng lục) có thể bắn nhiều viên đạn liên tiếp không cần nạp đạn lại sau mỗi phát bắn.
    • Người phạm tội nhiều lần, người tái phạm: Một người liên tục vi phạm pháp luật, đặc biệt phạm cùng một loại tội.
    • Học sinh ở lại lớp: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Học sinh không đủ điểm để lên lớp phải học lại cùng một lớp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Wi-Fi signal is weak, so we need to install a repeater. (Tín hiệu Wi-Fi yếu, vậy chúng tôi cần lắp đặt một bộ lặp.)
    • He is a repeater of old stories; we've heard that one many times. (Anh ta người hay nhắc lại những câu chuyện ; chúng tôi đã nghe chuyện đó nhiều lần rồi.)
    • The police officer was armed with a modern repeater. (Viên cảnh sát được trang bị một khẩu súng bắn nhiều phát liên tục hiện đại.)
    • The judge gave a harsh sentence because the defendant was a known repeater. (Thẩm phán đã tuyên án nặng bị cáo một người tái phạm đã biết tiền án.)
    • He was a repeater in his sophomore year. (Cậu ấy đã phải ở lại lớp năm thứ hai trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repeater station": Trạm lặp, trạm chuyển tiếp (tín hiệu).
    • The broadcast is sent via a network of repeater stations. (Chương trình phát sóng được truyền qua một mạng lưới các trạm lặp.)
  • "Repeater watch/clock": Đồng hồ điểm chuông định kỳ (một loại đồng hồ có thể đánh chuông lặp lại giờ hoặc khắc).
    • He owns an antique repeater watch. (Anh ấy sở hữu một chiếc đồng hồ điểm chuông cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeat (động từ): Lặp lại.
    • Please repeat the question. (Xin hãy lặp lại câu hỏi.)
  • Repetition (danh từ): Sự lặp lại.
    • The repetition of the mistake is unacceptable. (Việc lặp lại sai lầm không thể chấp nhận được.)
  • Repeating (tính từ): Lặp lại, có thể lặp lại.
    • A repeating decimal. (Một phân số thập phân tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Amplifier (danh từ): Bộ khuếch đại (nghĩa thiết bị).
  • Recidivist (danh từ): Người tái phạm (nghĩa phạm tội).
  • Reiterater (danh từ): Người nhắc đi nhắc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "repeater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "repeater")

repeater

A technician installs a network repeater on an office wall.

danh từ
  1. người nhắc lại (điều )
  2. đồng hồ điểm chuông định kỳ
  3. súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền ( không phải nạp đạn)
  4. người phạm lại (tội )
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học trò phải ở lại lớp
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử)
  7. (toán học) phân số tuần hoàn

Từ đồng nghĩa