repeint

Học thuật
Thân thiện
repeint

Le restaurateur examine le repeint sur le tableau ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ lại (trên bức họa): Chỉ một phần hoặc vùng trên một bức tranh đã được sơn, vẽ lại. Đây thườngmột sự sửa chữa hoặc thay đổi được thực hiện sau khi bức tranh gốc đã hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les experts ont découvert un repeint sur ce tableau ancien. (Các chuyên gia đã phát hiện một chỗ lại trên bức tranh cổ này.)
    • Ce repeint modifie l'expression originale du portrait. (Chỗ lại này làm thay đổi biểu cảm gốc của bức chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về bảo tồn hoặc nghiên cứu nghệ thuật, "repeint" có thể chỉ một sự can thiệp về sau, đôi khi làm giảm giá trị nguyên bản của tác phẩm.
    • La restauration a supprimé les repeints du XIXe siècle. (Quá trình phục chế đã loại bỏ những chỗ lại từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeindre (động từ): lại, sơn lại.
    • Il a fallu repeindre toute la façade. (Phải sơn lại toàn bộ mặt tiền.)
  • Surpeint (danh từ giống đực): lớp sơn phủ lên trên, cũng có nghĩa tương tự "repeint" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Retouche (danh từ giống cái): sự sửa lại, chỗ sửa (trong hội họa).
  • Surpeinture (danh từ giống cái): lớp sơn phủ lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repeint" một cách riêng biệt.

repeint

Le restaurateur examine le repeint sur le tableau ancien.

danh từ giống đực
  1. chỗ lại (trên bức họa)

Từ gần giống