repenti

Học thuật
Thân thiện
repenti

Un homme repenti demande pardon à sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã ăn năn, đã hối lỗi: Dùng để mô tả một người (thườngngười phạm tội hoặc có lỗi) đã nhận ra sai lầm cảm thấy hối hận sâu sắc về hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le criminel repenti a aidé la police. (Tên tội phạm đã ăn năn đã giúp đỡ cảnh sát.)
    • Elle est revenue vers sa famille en personne repentie. ( ấy đã trở về với gia đình như một con người đã hối lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un repenti" (danh từ giống đực): Một người đã ăn năn hối cải, thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc chính trị.
    • Les services secrets interrogent souvent des repentis. (Các cơ quan tình báo thường thẩm vấn những kẻ đã ăn năn khai báo.)
  • "Une repentie" (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "un repenti".
    • La repentie a témoigné devant le tribunal. (Người phụ nữ đã ăn năn đã làm chứng trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Se repentir (động từ phản thân): ăn năn, hối hận.
    • Il se repent de ses actes. (Anh ta ăn năn về những hành động của mình.)
  • Repentance (danh từ giống cái): sự ăn năn, lòng hối cải.
    • Il a montré une sincère repentance. (Anh ấy đã thể hiện một sự ăn năn chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrit(e): dằn vặt, ăn năn (mang sắc thái tôn giáo hoặc sâu sắc hơn).
  • Regrettant(e): hối tiếc.
Từ trái nghĩa
  • Impenitent(e): không biết ăn năn, ngoan cố.
  • Endurci(e): chai , cứng đầu (trong tội lỗi).
repenti

Un homme repenti demande pardon à sa famille.

tính từ
  1. đã ăn năn, đã hối lỗi
    • Coupable repenti
      người có tội đã ăn năn

Từ gần giống

Từ chứa "repenti"