repenser

nội động từ
  1. suy nghĩ lại
    • J'y repenserai
      tôi sẽ suy nghĩ lại về việc ấy
ngoại động từ
  1. xem xét lại
    • Repenser un problème
      xem xét lại một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

repenser
Je dois repenser à cette décision importante.