repincer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Véo lại, bẹo lại: Hành động dùng ngón tay véo hoặc bẹo một lần nữa.
- Cặp lại, kẹp lại: Hành động dùng dụng cụ để kẹp hoặc cặp chặt một vật gì đó trở lại.
- (Nghĩa bóng) Tóm lại, bắt lại: Hành động bắt giữ hoặc tóm lấy một ai đó một lần nữa, thường trong bối cảnh cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a repincé son frère pour le taquiner. (Cô ấy véo lại em trai để trêu chọc nó.)
- Le menuisier doit repincer la pince pour serrer le bois. (Người thợ mộc phải kẹp lại cái kìm để siết chặt miếng gỗ.)
- La police a repincé le voleur après son évasion. (Cảnh sát đã tóm lại tên trộm sau khi hắn vượt ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire repincer": Bị bắt lại, bị tóm lại (một cách thân mật hoặc suồng sã).
- Il s'est fait repincer en train de tricher à l'examen. (Hắn ta bị bắt gặp đang gian lận trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pincer (ngoại động từ): véo, bẹo; kẹp; (nghĩa bóng) bắt quả tang.
- Repincage (danh từ): sự véo lại; sự kẹp lại; (nghĩa bóng) sự bắt lại.
Từ đồng nghĩa
- Pincer à nouveau: véo/kẹp một lần nữa.
- Attraper de nouveau: bắt lại.
- Arrêter à nouveau: bắt giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Repincer quelqu'un sur le fait: Bắt quả tang ai đó về việc gì.
- Le professeur l'a repincé sur le fait qu'il copiait. (Giáo viên đã bắt quả tang cậu ta về việc chép bài.)
Thành ngữ liên quan
- Être repincé: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Bị bắt lại, bị phát hiện lại (thường trong tình huống xấu).
- Après avoir menti, il a été vite repincé. (Sau khi nói dối, hắn ta nhanh chóng bị phát hiện.)
ngoại động từ
- véo lại, bẹo lại
- cặp lại, kẹp lại
- (nghĩa bóng) tóm lại, bắt lại