reperdre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại thua, thua lại: Chỉ hành động thua một lần nữa, đặc biệtthua lại thứ đó trước đó đã từng thua hoặc đã từng giành được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a reperdu son argent au casino. (Anh ấy lại thua tiềnsòng bạc.)
    • L'équipe a reperdu le match contre ses rivaux. (Đội bóng lại thua trận đấu trước đối thủ của họ.)
    • Ne reperds pas espoir ! (Đừng lại mất hy vọng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reperdre du terrain": lại mất đất, lại thụt lùi (nghĩa bóng).
    • Après des progrès, l'économie risque de reperdre du terrain. (Sau những tiến bộ, nền kinh tế nguy lại thụt lùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdre (v): thua, mất. (Đâyđộng từ gốc, "reperdre" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "re-").
  • Regagner (v): giành lại, lấy lại. (Từ trái nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Redevenir perdant: lại trở thành kẻ thua cuộc.
  • Laisser échapper à nouveau: lại để vuột mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "reperdre" ngoài các cấu trúc cơ bản với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "reperdre".)

ngoại động từ
  1. lại thua
    • Il a tout reperdu au jeu
      đánh bạc lại thua hết

Từ gần giống