repertoire
/'repətwɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vốn tiết mục biểu diễn: Toàn bộ các tác phẩm (như kịch, bài hát, vở opera, vở ballet) mà một nghệ sĩ, một đoàn nghệ thuật hoặc một nhà hát có thể và thường xuyên biểu diễn.
- Toàn bộ kỹ năng, phương pháp hoặc kiến thức sẵn có: Toàn bộ những kỹ năng, thủ thuật hoặc kiến thức mà một người hoặc một nhóm có thể sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pianist has a vast repertoire ranging from Baroque to modern music. (Nghệ sĩ dương cầm có một vốn tiết mục biểu diễn rộng lớn từ nhạc Baroque đến nhạc hiện đại.)
- The theater company will perform a classic play from its repertoire. (Đoàn kịch sẽ biểu diễn một vở kịch kinh điển từ vốn tiết mục của họ.)
- A good teacher needs a wide repertoire of teaching methods. (Một giáo viên giỏi cần có một vốn phương pháp giảng dạy phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To expand one's repertoire": Mở rộng vốn tiết mục/kỹ năng của ai đó.
- The chef is taking a course to expand his culinary repertoire. (Đầu bếp đang tham gia một khóa học để mở rộng vốn món ăn của mình.)
"To add something to one's repertoire": Bổ sung cái gì đó vào vốn tiết mục/kỹ năng.
- She has added several jazz standards to her singing repertoire. (Cô ấy đã bổ sung một số bài jazz tiêu chuẩn vào vốn tiết mục hát của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Repertory (danh từ): Có thể dùng thay thế cho "repertoire", đặc biệt trong ngữ cảnh nhà hát (repertory theatre - nhà hát luân phiên biểu diễn nhiều vở).
Từ đồng nghĩa
- Collection (bộ sưu tập, tuyển tập): Nhấn mạnh vào việc tập hợp nhiều thứ lại.
- Range (phạm vi, loạt): Nhấn mạnh đến sự đa dạng và phạm vi bao quát.
- Stock (kho dự trữ): Nhấn mạnh đến nguồn dự trữ sẵn có để sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "repertoire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repertoire")
danh từ
- vốn tiết mục biểu diễn (của một nghệ sĩ, một đội văn công) ((cũng) repertory)