repertory
/,repətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho, tập hợp: Một bộ sưu tập hoặc nguồn cung cấp các tác phẩm, kỹ năng, thông tin hoặc vật phẩm.
- Tiết mục biểu diễn: Trong nghệ thuật biểu diễn (như sân khấu, âm nhạc), đây là tập hợp các vở kịch, bài hát, vở opera hoặc vở ballet mà một nghệ sĩ hoặc một đoàn nghệ thuật có thể và thường xuyên biểu diễn luân phiên trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library is a repertory of ancient manuscripts. (Thư viện là một kho chứa các bản thảo cổ.)
- The theater company has a rich repertory of classic and modern plays. (Đoàn kịch có một tiết mục phong phú gồm các vở kịch cổ điển và hiện đại.)
- He has a vast repertory of jokes for every occasion. (Anh ấy có một kho truyện cười khổng lồ cho mọi dịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In repertory": (Dùng trong sân khấu) Chỉ một hệ thống biểu diễn trong đó một đoàn kịch trình diễn luân phiên nhiều vở diễn khác nhau trong cùng một mùa diễn.
- The plays are performed in repertory, so you can see a different show each night of the week. (Các vở kịch được biểu diễn luân phiên, vì vậy bạn có thể xem một vở diễn khác nhau mỗi đêm trong tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Repertoire (n): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, thường dùng phổ biến hơn, chỉ kho tàng tác phẩm, kỹ năng hoặc phương thức mà một người hoặc nhóm sở hữu và có thể sử dụng.
- A pianist's repertoire (Tiết mục của một nghệ sĩ dương cầm).
Từ đồng nghĩa
- Collection: bộ sưu tập.
- Repository: kho lưu trữ, nơi lưu giữ.
- Stock: kho dự trữ.
- Inventory: danh mục, hàng tồn kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "repertory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repertory")
danh từ
- kho (tài liệu, tin tức)
- a repertory of useful informationmột kho tin tức có ích
- (như) repertoire