repiece

/'ri:'pi:s/
Học thuật
Thân thiện
repiece

A child tries to repiece the broken ceramic mug.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lắp các mảnh lại, ghép các phần lại với nhau: Hành động kết nối hoặc gắn kết lại những mảnh vỡ, phần rời rạc để tạo thành một thứ nguyên vẹn hoặc hoạt động trở lại.
    • Xây dựng lại, tái thiết: Hành động khôi phục hoặc tạo dựng lại một thứ đó từ những phần đã bị phá vỡ hoặc tan rã.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The archaeologist carefully tried to repiece the ancient vase from its fragments. (Nhà khảo cổ học cẩn thận cố gắng lắp lại chiếc bình cổ từ những mảnh vỡ của .)
    • After the war, the community worked together to repiece their shattered lives. (Sau chiến tranh, cộng đồng đã cùng nhau làm việc để xây dựng lại cuộc sống tan vỡ của họ.)
    • It took hours to repiece the torn document. (Phải mất hàng giờ để ghép lại tài liệu bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repiece together": thường được dùng để nhấn mạnh quá trình thu thập kết hợp các phần rời rạc thành một tổng thể ý nghĩa.
    • Detectives had to repiece together the events of that night from witness accounts. (Các điều tra viên phải ghép nối lại các sự kiện của đêm đó từ lời khai của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piece (v): lắp ghép, ghép từng mảnh.
    • She pieced the quilt from old scraps of fabric. ( ấy ghép tấm chăn từ những mảnh vải .)
  • Reassemble (v): lắp ráp lại (thường dùng cho máy móc, đồ đạc).
  • Reconstruct (v): xây dựng lại, phục dựng lại (mang tính quy mô hoặc chi tiết hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mend: hàn gắn, sửa chữa.
  • Rejoin: nối lại, ghép lại.
  • Restore: khôi phục, phục hồi nguyên trạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repiece together: (như đã nêumục trên) ghép nối lại, tập hợp lại các phần để tạo thành một chỉnh thể hoàn chỉnh hoặc một câu chuyện logic.
Thành ngữ liên quan
repiece

A child tries to repiece the broken ceramic mug.

ngoại động từ
  1. lắp các mảnh lại, xây dựng lại

Từ chứa "repiece"