replant

/'ri:'plɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
replant

The gardener carefully replants the small seedling into a larger pot.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng lại, trồng cây lại: Hành động đào một cây hoặc một loại cây trồng lên trồng một vị trí khác, hoặc trồng cây mới vào một khu vực đã từng cây trồng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We need to replant the tree because it's not getting enough sun here. (Chúng ta cần trồng lại cái cây không nhận đủ ánh nắngđây.)
    • After the storm, the volunteers helped to replant the forest. (Sau cơn bão, các tình nguyện viên đã giúp trồng lại rừng.)
    • The farmer decided to replant the field with a different crop. (Người nông dân quyết định trồng lại cánh đồng với một loại cây trồng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replant oneself": (nghĩa ẩn dụ) Tái định cư, thiết lập cuộc sốngmột nơi mới.
    • After years abroad, she decided to replant herself in her hometown. (Sau nhiều nămnước ngoài, ấy quyết định trở về định cư tại quê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Replanting (danh từ): Hành động hoặc quá trình trồng lại.
    • The replanting of the mangrove forest is crucial for the ecosystem. (Việc trồng lại rừng ngập mặn rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Transplant: Cấy ghép, di thực (thường dùng cho cây hoặc cơ quan y tế).
  • Reseed: Gieo hạt lại.
  • Reforest: Tái trồng rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "replant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "replant")

replant

The gardener carefully replants the small seedling into a larger pot.

ngoại động từ
  1. trồng cây lại

Từ chứa "replant"