replenishment
/ri'pleniʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm đầy lại, sự bổ sung: Hành động cung cấp thêm một thứ gì đó để thay thế phần đã được sử dụng hết hoặc để khôi phục lại mức độ đầy đủ ban đầu.
- Sự cung cấp thêm: Việc thêm vào nguồn cung cấp hoặc dự trữ để duy trì hoặc nâng cao số lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The automatic replenishment of office supplies saves us time. (Việc bổ sung tự động đồ dùng văn phòng tiết kiệm thời gian cho chúng tôi.)
- Regular replenishment of water in the fish tank is essential. (Việc bổ sung nước thường xuyên cho bể cá là điều cần thiết.)
- The store is closed for inventory replenishment. (Cửa hàng đóng cửa để bổ sung hàng tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Automatic replenishment": Hệ thống bổ sung tự động, thường dùng trong quản lý chuỗi cung ứng hoặc kho hàng.
- The software manages automatic replenishment based on sales data. (Phần mềm quản lý việc bổ sung tự động dựa trên dữ liệu bán hàng.)
"Stock replenishment": Quá trình bổ sung hàng hóa vào kho để duy trì mức tồn kho.
- Efficient stock replenishment is key to avoiding shortages. (Việc bổ sung hàng tồn kho hiệu quả là chìa khóa để tránh tình trạng thiếu hụt.)
Biến thể và từ gần giống
Replenish (động từ): Làm đầy lại, bổ sung.
- We need to replenish our water supplies. (Chúng ta cần bổ sung nguồn cung cấp nước.)
Replenisher (danh từ): Người hoặc vật thực hiện việc bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Refill: Làm đầy lại (thường dùng cho vật chứa).
- Restocking: Bổ sung hàng vào kho.
- Resupply: Cung cấp lại, tiếp tế lại.
Từ trái nghĩa
- Depletion: Sự cạn kiệt, sự suy giảm.
- Exhaustion: Sự dùng hết, sự kiệt quệ.
danh từ
- sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung