repoussement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giật hậu (của súng): Hành động hoặc hiện tượng khi một khẩu súng bị giật về phía sau người bắn khi bắn, do lực đẩy ngược của viên đạn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đẩy lùi: Hành động đẩy một vật gì đó ra xa hoặc lùi lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le repoussement du fusil peut surprendre les nouveaux tireurs. (Sự giật hậu của khẩu súng trường có thể làm những người bắn mới bất ngờ.)
- Le repoussement de l'ennemi fut une victoire stratégique. (Việc đẩy lùi kẻ thù là một chiến thắng mang tính chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repoussement en arrière": sự đẩy lùi về phía sau.
- Le repoussement en arrière des troupes fut ordonné. (Lệnh đẩy lùi các đơn vị quân đội về phía sau đã được ban hành.)
Biến thể và từ gần giống
Repousser (động từ): đẩy lùi, đẩy ra; từ chối.
- Il faut repousser l'attaque. (Phải đẩy lùi cuộc tấn công.)
Repoussé (tính từ/quá khứ phân từ): bị đẩy lùi; được chạm nổi (trong nghề kim hoàn).
- Une attaque repoussée. (Một cuộc tấn công bị đẩy lùi.)
Từ đồng nghĩa
- Recul (danh từ): sự lùi lại, độ giật (của súng).
- Refoulement (danh từ): sự đẩy lui, sự dồn nén.
Từ trái nghĩa
- Avancée (danh từ): sự tiến lên, sự tiến công.
- Attraction (danh từ): sự thu hút, lực hút.
danh từ giống đực
- sự giật hậu (của súng)
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự đẩy lùi