repoussement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giật hậu (của súng): Hành động hoặc hiện tượng khi một khẩu súng bị giật về phía sau người bắn khi bắn, do lực đẩy ngược của viên đạn.
    • (Từ , nghĩa ) Sự đẩy lùi: Hành động đẩy một vật đó ra xa hoặc lùi lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le repoussement du fusil peut surprendre les nouveaux tireurs. (Sự giật hậu của khẩu súng trường có thể làm những người bắn mới bất ngờ.)
    • Le repoussement de l'ennemi fut une victoire stratégique. (Việc đẩy lùi kẻ thùmột chiến thắng mang tính chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repoussement en arrière": sự đẩy lùi về phía sau.
    • Le repoussement en arrière des troupes fut ordonné. (Lệnh đẩy lùi các đơn vị quân đội về phía sau đã được ban hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Repousser (động từ): đẩy lùi, đẩy ra; từ chối.

    • Il faut repousser l'attaque. (Phải đẩy lùi cuộc tấn công.)
  • Repoussé (tính từ/quá khứ phân từ): bị đẩy lùi; được chạm nổi (trong nghề kim hoàn).

    • Une attaque repoussée. (Một cuộc tấn công bị đẩy lùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Recul (danh từ): sự lùi lại, độ giật (của súng).
  • Refoulement (danh từ): sự đẩy lui, sự dồn nén.
Từ trái nghĩa
  • Avancée (danh từ): sự tiến lên, sự tiến công.
  • Attraction (danh từ): sự thu hút, lực hút.
danh từ giống đực
  1. sự giật hậu (của súng)
  2. (từ , nghĩa ) sự đẩy lùi

Từ gần giống