representable
/,repri'zentəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được đại diện, có thể được thay mặt: Chỉ một người, nhóm, hoặc thực thể có thể được một người khác hoặc một cái gì đó đại diện một cách hợp lệ.
- Có thể được biểu diễn, có thể được thể hiện: Chỉ một ý tưởng, cảm xúc, hoặc đối tượng có thể được diễn tả, mô tả, hoặc thể hiện thông qua một hình thức khác (như nghệ thuật, ngôn ngữ, ký hiệu).
- Có thể được trình bày, có thể được miêu tả: Chỉ một sự việc hoặc tình huống có thể được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi công dân đều phải có thể được các quan chức dân cử của họ đại diện.)
- (Dữ liệu phức tạp có thể được biểu diễn bằng một biểu đồ đơn giản.)
- (Nỗi đau buồn của cô ấy sâu sắc đến mức không dễ dàng diễn tả bằng lời.)
- (Khái niệm pháp lý đó có thể được trình bày trong một câu duy nhất không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Chỉ một số, tập hợp, hoặc cấu trúc dữ liệu có thể được biểu diễn chính xác trong một hệ thống hoặc định dạng cụ thể.
- Not all real numbers are representable in standard floating-point arithmetic. (Không phải tất cả số thực đều có thể biểu diễn được trong phép toán dấu phẩy động tiêu chuẩn.)
- Trong lý thuyết nhóm/hệ thống: Chỉ một phần tử có thể được thể hiện thông qua các phần tử cơ bản hoặc quy tắc của hệ thống đó.
Biến thể và từ gần giống
- Represent (v): đại diện, biểu diễn, thể hiện.
- This painting represents the artist's sadness. (Bức tranh này thể hiện nỗi buồn của nghệ sĩ.)
- Representation (n): sự đại diện, sự biểu diễn, bản trình bày.
- The representation of women in the boardroom has increased. (Sự đại diện của phụ nữ trong phòng họp công ty đã tăng lên.)
- Representative (n/adj): đại diện (danh từ); tiêu biểu, đại diện (tính từ).
- She is a sales representative. (Cô ấy là một đại diện bán hàng.)
- This is a representative sample. (Đây là một mẫu tiêu biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Expressible: có thể diễn đạt, có thể bày tỏ.
- Depictable: có thể miêu tả, có thể khắc họa.
- Describable: có thể mô tả.
Từ trái nghĩa
- Unrepresentable: không thể đại diện, không thể biểu diễn.
- Inexpressible: không thể diễn tả.
- Indescribable: không thể mô tả.
tính từ
- có thể tiêu biểu, có thể tượng trưng
- có thể thay mặt, có thể đại diện
- có thể miêu tả, có thể hình dung
- có thể đóng; có thể diễn (kịch)