expressible

/iks'presəbl/
tính từ
  1. có thể diễn đạt được (ý nghĩ...)
  2. (toán học) có thể biểu diễn được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "expressible"

expressible
A child's joy is an expressible emotion through a bright smile.