expressible
/iks'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể diễn đạt được: Có khả năng được thể hiện, truyền đạt hoặc giải thích bằng lời nói, chữ viết, hoặc các hình thức biểu đạt khác.
- Có thể biểu diễn được (toán học): Có thể được biểu thị bằng một công thức, ký hiệu hoặc phương trình toán học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some feelings are not easily expressible in words. (Một số cảm xúc không dễ dàng diễn đạt được bằng lời.)
- The concept is simple and perfectly expressible in a single sentence. (Khái niệm này đơn giản và hoàn toàn có thể diễn đạt được trong một câu duy nhất.)
- The relationship between the variables is expressible by a linear equation. (Mối quan hệ giữa các biến số có thể biểu diễn được bằng một phương trình tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expressible as": có thể biểu diễn dưới dạng.
- The function is expressible as a sum of simpler terms. (Hàm số đó có thể biểu diễn được dưới dạng tổng của các số hạng đơn giản hơn.)
"expressible in terms of": có thể diễn tả thông qua, có thể biểu diễn bằng.
- The theory's predictions are expressible in terms of measurable quantities. (Các dự đoán của lý thuyết có thể diễn tả được thông qua các đại lượng có thể đo lường.)
Biến thể và từ gần giống
Express (v): diễn đạt, bày tỏ.
- She expressed her gratitude. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn.)
Expression (n): sự diễn đạt; biểu thức (toán học).
- Freedom of expression is a fundamental right. (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)
- Simplify the algebraic expression. (Hãy đơn giản hóa biểu thức đại số.)
Inexpressible (adj): không thể diễn tả được.
- He felt inexpressible joy. (Anh ấy cảm thấy một niềm vui không thể diễn tả được.)
Từ đồng nghĩa
- Articulable: có thể diễn đạt rõ ràng.
- Describable: có thể mô tả được.
- Representable: có thể biểu diễn, đại diện được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "expressible" là một tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành từ động từ gốc "express".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "expressible".)
tính từ
- có thể diễn đạt được (ý nghĩ...)
- (toán học) có thể biểu diễn được