repressible

/ri'presəbl/
tính từ
  1. có thể dẹp được, có thể đàn áp được, có thể trấn áp được
  2. có thể kiềm chế được, có thể nén lại được, có thể cầm lại được (nước mắt, cơn giận...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "repressible"

repressible
A child's repressible giggle escapes during a quiet library moment.