repressible

/ri'presəbl/
Học thuật
Thân thiện
repressible

A child's repressible giggle escapes during a quiet library moment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dẹp được, có thể đàn áp được, có thể trấn áp được: Dùng để mô tả một điều đó (thường một cuộc nổi dậy, phong trào hoặc hành động) có thể bị ngăn chặn hoặc kiểm soát bằng quyền lực.
    • Có thể kiềm chế được, có thể nén lại được, có thể cầm lại được: Dùng để mô tả một cảm xúc, phản ứng hoặc bản năng có thể bị kìm hãm, kiểm soát hoặc không cho biểu lộ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The protest was small and easily repressible by the authorities. (Cuộc biểu tình nhỏ dễ dàng bị chính quyền đàn áp.)
    • His anger was repressible with great effort. (Cơn giận của anh ấy có thể kiềm chế được với nỗ lực lớn.)
    • Some desires are not repressible in the long term. (Một số ham muốn không có thể nén lại được về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biologically repressible": có thể bị ức chế/kiểm soát về mặt sinh học.
    • The gene expression is biologically repressible under certain conditions. (Biểu hiện gen có thể bị ức chế về mặt sinh học trong những điều kiện nhất định.)
  • "easily repressible": dễ dàng bị đàn áp/kiềm chế.
    • The initial uprising was easily repressible. (Cuộc nổi dậy ban đầu dễ dàng bị dẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Repress (động từ): đàn áp, trấn áp; kiềm chế, nén lại.
    • He tried to repress his memories. (Anh ấy cố gắng kiềm chế những ký ức của mình.)
  • Repression (danh từ): sự đàn áp; sự kiềm chế, sự dồn nén.
    • The repression of free speech is unacceptable. (Sự đàn áp tự do ngôn luận không thể chấp nhận được.)
  • Repressive (tính từ): tính đàn áp; tính kiềm chế.
    • They lived under a repressive regime. (Họ sống dưới một chế độ đàn áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppressible: có thể đàn áp được, có thể kiềm chế được.
  • Controllable: có thể kiểm soát được.
  • Restrainable: có thể kìm hãm được, có thể kiềm chế được.
Từ trái nghĩa
  • Irrepressible: không thể đàn áp được, không thể kiềm chế được.
  • Uncontrollable: không thể kiểm soát được.
  • Unrestrainable: không thể kìm hãm được.
repressible

A child's repressible giggle escapes during a quiet library moment.

tính từ
  1. có thể dẹp được, có thể đàn áp được, có thể trấn áp được
  2. có thể kiềm chế được, có thể nén lại được, có thể cầm lại được (nước mắt, cơn giận...)

Từ chứa "repressible"