repressible
/ri'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dẹp được, có thể đàn áp được, có thể trấn áp được: Dùng để mô tả một điều gì đó (thường là một cuộc nổi dậy, phong trào hoặc hành động) có thể bị ngăn chặn hoặc kiểm soát bằng quyền lực.
- Có thể kiềm chế được, có thể nén lại được, có thể cầm lại được: Dùng để mô tả một cảm xúc, phản ứng hoặc bản năng có thể bị kìm hãm, kiểm soát hoặc không cho biểu lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The protest was small and easily repressible by the authorities. (Cuộc biểu tình nhỏ và dễ dàng bị chính quyền đàn áp.)
- His anger was repressible with great effort. (Cơn giận của anh ấy có thể kiềm chế được với nỗ lực lớn.)
- Some desires are not repressible in the long term. (Một số ham muốn không có thể nén lại được về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biologically repressible": có thể bị ức chế/kiểm soát về mặt sinh học.
- The gene expression is biologically repressible under certain conditions. (Biểu hiện gen có thể bị ức chế về mặt sinh học trong những điều kiện nhất định.)
- "easily repressible": dễ dàng bị đàn áp/kiềm chế.
- The initial uprising was easily repressible. (Cuộc nổi dậy ban đầu dễ dàng bị dẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Repress (động từ): đàn áp, trấn áp; kiềm chế, nén lại.
- He tried to repress his memories. (Anh ấy cố gắng kiềm chế những ký ức của mình.)
- Repression (danh từ): sự đàn áp; sự kiềm chế, sự dồn nén.
- The repression of free speech is unacceptable. (Sự đàn áp tự do ngôn luận là không thể chấp nhận được.)
- Repressive (tính từ): có tính đàn áp; có tính kiềm chế.
- They lived under a repressive regime. (Họ sống dưới một chế độ đàn áp.)
Từ đồng nghĩa
- Suppressible: có thể đàn áp được, có thể kiềm chế được.
- Controllable: có thể kiểm soát được.
- Restrainable: có thể kìm hãm được, có thể kiềm chế được.
Từ trái nghĩa
- Irrepressible: không thể đàn áp được, không thể kiềm chế được.
- Uncontrollable: không thể kiểm soát được.
- Unrestrainable: không thể kìm hãm được.
tính từ
- có thể dẹp được, có thể đàn áp được, có thể trấn áp được
- có thể kiềm chế được, có thể nén lại được, có thể cầm lại được (nước mắt, cơn giận...)